Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Liên Xã, Xã An Bình, Phú Thọ năm 2026 với 41 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 280.000 đến 2.200.000 đồng/m².
41 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường liên xã Xã An Bình | ONT Đất ở tại nông thôn | Núi Một thôn An Sơn 2 đi thôn Đồng VạnGiáp địa giới hành chính xã Gia Lâm, tỉnh Ninh Bình | 1.5 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 900.000/m² | — |
Đường liên xã Xã An Bình | ONT Đất ở tại nông thôn | Đầu cầu chợ Đập đi qua nhà ông Nguyễn Văn Mạc thôn Đồng BầuĐịa giới hành chính xã Gia Lâm, tỉnh Ninh Bình | 1.5 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 900.000/m² | — |
Đường liên xã Xã An Bình | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Nguyễn Văn Toản đi qua ngã tư thôn Tiên Lữ và qua ngã ba Dốc Kẽm thôn Đồng RặtNhà ông Dương Văn Cát thôn Đồng Rặt | 1.5 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 900.000/m² | — |
Đường liên xã Xã An Bình | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã 3 Đường nhà bà Vũ Thị Khuê, thôn Đồng RặtNhà ông Bùi Văn Cường, thôn Đồng Rặt | 1.2 triệu/m² | 920.000/m² | 720.000/m² | — |
Đường liên xã Xã An Bình | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà trẻ cũ thôn MánĐầu cầu Gạo Bạc | 1.5 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — |
Đường liên xã Xã An Bình | ONT Đất ở tại nông thôn | Cầu Gạo BạcSuối Giàng, thôn Măng | 1.3 triệu/m² | 960.000/m² | 750.000/m² | — |
Đường liên xã Xã An Bình | ONT Đất ở tại nông thôn | Suối Giàng, thôn MăngGiáp địa giới hành chính xã Mỵ Hòa, huyện Kim Bôi (cũ) | 1.1 triệu/m² | 850.000/m² | 660.000/m² | — |
Đường liên xã Xã An Bình | ONT Đất ở tại nông thôn | Đầu cầu Treo đi thôn ThơiNgã ba suối Niếng, thôn Thơi | 1 triệu/m² | 800.000/m² | 600.000/m² | — |
Đường liên xã Xã An Bình | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba suối Niếng, thôn Thơi đi qua đình Niếng, thôn NiếngHết địa phận xã An Bình, giáp xã Bảo Hiệu | 700.000/m² | 540.000/m² | 420.000/m² | — |
Đường liên xã Xã An Bình | ONT Đất ở tại nông thôn | Đầu câu Treo đi thôn CuiHết địa phận xã An Bình, giáp xã Bảo Hiệu | 1 triệu/m² | 800.000/m² | 600.000/m² | — |
Đường liên xã Xã An Bình | ONT Đất ở tại nông thôn | Cầu sông BôiTiếp giáp đường 438B (nhà ông Lê Văn Hưng) | 2.2 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 880.000/m² | — |
Đường liên xã Xã An Bình | ONT Đất ở tại nông thôn | Tiếp giáp đường Hồ Chí Minh, thôn ChínĐầu cầu Tây giáp địa giới hành chính xã An Nghĩa | 1.2 triệu/m² | 920.000/m² | 720.000/m² | — |
Đường liên xã Xã An Bình | ONT Đất ở tại nông thôn | Tiếp giáp 438B thôn Vỏ lối đi thôn ĐừngHết thửa đất ở nhà Bùi Khánh Hiền thôn Vỏ | 850.000/m² | 660.000/m² | 510.000/m² | — |
Đường liên xã Xã An Bình | ONT Đất ở tại nông thôn | Hết thửa đất ở nhà Bùi Khánh Hiền thôn VỏTiếp giáp xã Bảo Hiệu cũ | 700.000/m² | 540.000/m² | 420.000/m² | — |
Đường liên xã Xã An Bình | ONT Đất ở tại nông thôn | Tiếp giáp đường tỉnh 438B (nhà văn hóa thôn Liên Phú)Ngã ba nhà ông Bùi Quốc Việt (Lai) thôn Đừng | 700.000/m² | 540.000/m² | 420.000/m² | — |
Đường liên xã Xã An Bình | ONT Đất ở tại nông thôn | Tiếp giáp đường tỉnh 438B đi cầu An LạcNgã ba dốc nhà máy đi hội trường thôn Cú Đẻ | 900.000/m² | 690.000/m² | 540.000/m² | — |
Đường liên xã Xã An Bình | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã tư nhà ông Trần Văn HiểnCầu Tây | 1.5 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 900.000/m² | — |
Đường liên xã Xã An Bình | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba giáp đường tỉnh 438BGiáp địa giới hành chính xã Khoan Dụ cũ | 800.000/m² | 600.000/m² | 500.000/m² | — |
Đường liên xã Xã An Bình | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông ThếGiáp địa giới xã An Nghĩa, thôn Bến Nghĩa | 1.5 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 900.000/m² | — |
Đường liên xã Xã An Bình | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba đầu cầu sông Bôi đường đi thôn Liên Sơn, xã Lạc ThủyHết địa giới hành chính xã An Bình, thôn Liên Hồng đường đi thôn Liên Sơn, xã Lạc Thủy | 1.5 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 900.000/m² | — |
Đường liên xã Xã An Bình | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Tưởng giáp đường 438BNhà ông Bùi Thiện Dũng | 1 triệu/m² | 800.000/m² | 600.000/m² | — |
Đường liên xã Xã An Bình | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba Rộc InTrường tiểu học Minh Thành | 800.000/m² | 600.000/m² | 500.000/m² | — |
Đường liên xã Xã An Bình | ONT Đất ở tại nông thôn | Dốc nhà máy đi qua thôn Hợp ThànhGiáp xã Bảo Hiệu cũ | 700.000/m² | 390.000/m² | 280.000/m² | — |
Đường liên xã Xã An Bình | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba hộ ông Đinh Văn Huy đi qua khu Ao LươnHộ ông Lâm Văn Luân, thôn Liên Phú | 800.000/m² | 600.000/m² | 500.000/m² | — |
Đường liên xã Xã An Bình | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Đinh Văn Trường đi cầu Đa LồmĐường cầu Tây đi thôn Chín | 1.2 triệu/m² | 920.000/m² | 720.000/m² | — |
Đường liên xã Xã An Bình | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba đi qua nhà ông Đinh Kim Thành đi thôn Đức BìnhNgã tư Đại Đồng | 1.3 triệu/m² | 1 triệu/m² | 780.000/m² | — |
Đường liên xã Xã An Bình | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường ngã ba nhà ông Bùi Văn Lập, thôn Đinh Nội đi thôn Cây RườngĐỉnh dốc Sườn Bò | 1.2 triệu/m² | 920.000/m² | 720.000/m² | — |
Đường liên xã Xã An Bình | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba hộ ông Hoàng Văn Đăng đi thôn Ninh Ngoại ra khu Ao SenNgã tư nhà ông Bùi Huy Cường, thôn chợ Đập | 1.2 triệu/m² | 920.000/m² | 720.000/m² | — |
Đường liên xã Xã An Bình | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba Sòng Cạn, thôn Thắng Lợi đi qua nhà văn hóa thôn Cây RườngNgã ba nhà ông Bùi Thiện Dũng, thôn Cây Rường | 1 triệu/m² | 800.000/m² | 600.000/m² | — |
Đường liên xã Xã An Bình | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba dốc Kẽm nhà ông Bùi Văn ThọNgã ba nhà ông Nguyễn Văn Thư, thôn Đồng Vạn | 1.5 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 900.000/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.