Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Đh4, Phường Phú Thọ, Phú Thọ năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Ở đô thị. Giá từ 1.100.000 đến 12.100.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ĐH4 Phường Phú Thọ | ODT Ở đô thị | Giao với ngã 3 ĐT 315BCầu Đát, khu 6 | 5.6 triệu/m² | 3.1 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Đường ĐH4 Phường Phú Thọ | ODT Ở đô thị | Giáp Cầu Đát, khu 6Hạ tầng kỹ thuật đường Hùng Vương (Đường 35m) | 8.4 triệu/m² | 4.6 triệu/m² | 3.4 triệu/m² | 1.7 triệu/m² |
Đường ĐH4 Phường Phú Thọ | ODT Ở đô thị | Sau khu hạ tầng kỹ thuật đường Hùng VươngGiao ngã 3 đường ĐH4 kéo dài | 12.1 triệu/m² | 6.7 triệu/m² | 4.8 triệu/m² | 2.4 triệu/m² |
Đường ĐH4 Phường Phú Thọ | ODT Ở đô thị | Giao ngã 3 đường ĐH4Cầu chui cao tốc NB- LC | 8.8 triệu/m² | 4.8 triệu/m² | 3.5 triệu/m² | 1.8 triệu/m² |
Đường ĐH4 Phường Phú Thọ | ODT Ở đô thị | Cầu chui cao tốc NB- LCHết địa giới xã Hà Lộc cũ | 5.5 triệu/m² | 3 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Đường ĐH4 Phường Phú Thọ | ODT Ở đô thị | Đoạn nhánh rẽ Giao đường ĐH4 kéo dàiĐT 320B (Ngoài khu TĐC Rừng Miễu) | 7.7 triệu/m² | 4.2 triệu/m² | 3.1 triệu/m² | 1.5 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.