Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Quốc Lộ 37b (đường 64 Cũ), Xã Vũ Dương, Ninh Bình năm 2026 với 11 dòng dữ liệu gồm . Giá từ 1.000.000.000 đến 3.500.000.000 đồng/m².
11 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Quốc lộ 37B (Đường 64 cũ) XÃ Vũ Dương | ONT | Đoạn phía Bắc xóm An Trung, thôn Trung Thượng | 3.5 tỷ/m² | 1.7 tỷ/m² | 1 tỷ/m² | — |
Quốc lộ 37B (Đường 64 cũ) XÃ Vũ Dương | ONT | Đoạn phía Nam thôn An Hạ | 3.5 tỷ/m² | 1.7 tỷ/m² | 1 tỷ/m² | — |
Quốc lộ 37B (Đường 64 cũ) XÃ Vũ Dương | ONT | Đoạn phía Nam xóm An Trung, thôn Trung Thượng | 3.5 tỷ/m² | 1.7 tỷ/m² | 1 tỷ/m² | — |
Quốc lộ 37B (Đường 64 cũ) XÃ Vũ Dương | ONT | Đoạn phía Nam xóm Bùng, thôn Vàng Bùng | 2.5 tỷ/m² | 1.3 tỷ/m² | 1 tỷ/m² | — |
Quốc lộ 37B (Đường 64 cũ) XÃ Vũ Dương | ONT | Đoạn phía Nam xóm Vàng, thôn Vàng Bùng | 2.5 tỷ/m² | 1.3 tỷ/m² | 1 tỷ/m² | — |
Quốc lộ 37B (Đường 64 cũ) XÃ Vũ Dương | ONT | Đoạn từ cầu An Hạ đến khu vực lò đốt rác | 3.5 tỷ/m² | 1.7 tỷ/m² | 1 tỷ/m² | — |
Quốc lộ 37B (Đường 64 cũ) XÃ Vũ Dương | ONT | Đoạn từ cổng làng thôn An Hạ đến hết nhà ông Thanh | 3.5 tỷ/m² | 1.7 tỷ/m² | 1 tỷ/m² | — |
Quốc lộ 37B (Đường 64 cũ) XÃ Vũ Dương | ONT | Đoạn từ cổng làng xóm Bùng, thôn Vàng Bùng đến hết nhà ông Bắc | 2.5 tỷ/m² | 1.3 tỷ/m² | 1 tỷ/m² | — |
Quốc lộ 37B (Đường 64 cũ) XÃ Vũ Dương | ONT | Đoạn từ nhà ông Thành (xóm An Thượng, thôn Trung Thượng) đến hết nhà ông Nhất (xóm An Thượng, thôn Trung Thượng) | 3.5 tỷ/m² | 1.7 tỷ/m² | 1 tỷ/m² | — |
Quốc lộ 37B (Đường 64 cũ) XÃ Vũ Dương | ONT | Đoạn từ nhà ông Thiệp (xóm An Thượng, thôn Trung Thượng) đến hết nhà ông Lương (xóm An Thượng, thôn Trung Thượng) | 3.5 tỷ/m² | 1.7 tỷ/m² | 1 tỷ/m² | — |
Quốc lộ 37B (Đường 64 cũ) XÃ Vũ Dương | ONT | Đoạn từ QL 37B qua thôn Khang Phú Quý đến đường Thành Xá | 2.5 tỷ/m² | 1.3 tỷ/m² | 1 tỷ/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.