Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Trục Xã, Xã Vũ Dương, Ninh Bình được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
11 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường trục xã XÃ Vũ Dương | ONT | Đoạn từ cầu An Cừ đến gốc đa thôn An Tố | 4 tỷ/m² | 2 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² | — |
Đường trục xã XÃ Vũ Dương | ONT | Đoạn từ cầu kênh Bắc Tân Minh (Yên Lợi) đến tỉnh lộ 485 | 3 tỷ/m² | 1.5 tỷ/m² | 1 tỷ/m² | — |
Đường trục xã XÃ Vũ Dương | ONT | Đoạn từ cầu thôn Dương đến cầu thôn An Tĩnh | 5 tỷ/m² | 2.5 tỷ/m² | 1.3 tỷ/m² | — |
Đường trục xã XÃ Vũ Dương | ONT | Đoạn từ cụm công nghiệp đến trường Tiểu học Yên Dương | 8 tỷ/m² | 4 tỷ/m² | 2 tỷ/m² | — |
Đường trục xã XÃ Vũ Dương | ONT | Đoạn từ đường trục xã đến giáp KDC tập trung Yên Dương (thôn Dương) | 6 tỷ/m² | 3 tỷ/m² | 1.5 tỷ/m² | — |
Đường trục xã XÃ Vũ Dương | ONT | Đoạn từ giáp thị Trấn Lâm (nay là xã Ý Yên ) đến hết xóm Nam Phong | 6 tỷ/m² | 3 tỷ/m² | 1.6 tỷ/m² | — |
Đường trục xã XÃ Vũ Dương | ONT | Đoạn từ giáp xã Ý Yên qua chùa Cẩm đến QL 38B | 6 tỷ/m² | 3 tỷ/m² | 1.6 tỷ/m² | — |
Đường trục xã XÃ Vũ Dương | ONT | Đoạn từ Lũ Phong đến hết đất Ninh Xá Thượng | 6.5 tỷ/m² | 3.3 tỷ/m² | 1.7 tỷ/m² | — |
Đường trục xã XÃ Vũ Dương | ONT | Đoạn từ ngã ba Ninh Xá Thượng đến cầu gừng | 6.5 tỷ/m² | 3.3 tỷ/m² | 1.7 tỷ/m² | — |
Đường trục xã XÃ Vũ Dương | ONT | Đường bờ sông S40 đoạn từ giáp đất xã Vạn Thắng đến giáp sông sắt xóm Nguyễn. | 7 tỷ/m² | 3.6 tỷ/m² | 1.8 tỷ/m² | — |
Đường trục xã XÃ Vũ Dương | ONT | Từ Gốc đa thôn An Tố đến tỉnh lộ 485 | 3 tỷ/m² | 1.5 tỷ/m² | 1 tỷ/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.