Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Trục Xã, Xã Vạn Thắng, Ninh Bình được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
22 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường trục xã XÃ Vạn Thắng | ONT | Đoạn Phía Nam đường sắt thuộc địa phận xã Vạn Thắng | 5 tỷ/m² | 2.5 tỷ/m² | 1.3 tỷ/m² | — |
Đường trục xã XÃ Vạn Thắng | ONT | Đoạn từ ao cựu chiến binh thôn Tân Phú đến hết nhà máy gạch Hà Minh Lương | 5 tỷ/m² | 2.5 tỷ/m² | 1.3 tỷ/m² | — |
Đường trục xã XÃ Vạn Thắng | ONT | Đoạn từ cầu Đen đến đường vào thôn Đồng Quang | 4.5 tỷ/m² | 2.5 tỷ/m² | 1.3 tỷ/m² | — |
Đường trục xã XÃ Vạn Thắng | ONT | Đoạn từ doanh nghiệp Toản Xuân đến sông Tiền Tử | 5 tỷ/m² | 2.5 tỷ/m² | 1.3 tỷ/m² | — |
Đường trục xã XÃ Vạn Thắng | ONT | Đoạn từ Đường 57C đến hết xóm Hoa Lư | 3 tỷ/m² | 1.5 tỷ/m² | 1 tỷ/m² | — |
Đường trục xã XÃ Vạn Thắng | ONT | Đoạn từ đường Lương Trị đến QL.37 | 4 tỷ/m² | 2 tỷ/m² | 1 tỷ/m² | — |
Đường trục xã XÃ Vạn Thắng | ONT | Đoạn từ đường vào thôn Đồng Quang đến giáp đất Phúc Chỉ | 5 tỷ/m² | 2.5 tỷ/m² | 1.3 tỷ/m² | — |
Đường trục xã XÃ Vạn Thắng | ONT | Đoạn từ giáp Đường 57C đến hết xóm Đông Hưng | 3 tỷ/m² | 1.5 tỷ/m² | 1 tỷ/m² | — |
Đường trục xã XÃ Vạn Thắng | ONT | Đoạn từ giáp đường sắt đến hết xóm Tân Cầu | 3.5 tỷ/m² | 2 tỷ/m² | 1 tỷ/m² | — |
Đường trục xã XÃ Vạn Thắng | ONT | Đoạn từ giáp xóm Trung Thôn đến giáp ranh xã Ý Yên | 4 tỷ/m² | 2 tỷ/m² | 1 tỷ/m² | — |
Đường trục xã XÃ Vạn Thắng | ONT | Đoạn từ ngã ba Cát Đằng đến giáp ranh xã Vũ Dương | 4 tỷ/m² | 2 tỷ/m² | 1 tỷ/m² | — |
Đường trục xã XÃ Vạn Thắng | ONT | Đoạn từ ngã ba Cát Đằng đến giáp ranh xã Ý Yên | 6 tỷ/m² | 3 tỷ/m² | 1.5 tỷ/m² | — |
Đường trục xã XÃ Vạn Thắng | ONT | Đoạn từ ngã ba Cát Đằng đến hết xóm Trung Thôn | 4 tỷ/m² | 2 tỷ/m² | 1 tỷ/m² | — |
Đường trục xã XÃ Vạn Thắng | ONT | Đoạn từ ngã ba đường 10 đến cầu Văn Tiên | 4 tỷ/m² | 2 tỷ/m² | 1 tỷ/m² | — |
Đường trục xã XÃ Vạn Thắng | ONT | Đoạn từ ngã ba Đường 57B đến hết xóm Đông Thịnh | 3 tỷ/m² | 1.5 tỷ/m² | 1 tỷ/m² | — |
Đường trục xã XÃ Vạn Thắng | ONT | Đoạn từ nhà máy gạch Hà Minh Lương đến Trạm bơm Hoàng Mẫu | 5 tỷ/m² | 2.8 tỷ/m² | 1.5 tỷ/m² | — |
Đường trục xã XÃ Vạn Thắng | ONT | Đoạn từ sông Tiền Tử đến giáp ranh xã Yên Cường | 4.5 tỷ/m² | 2.5 tỷ/m² | 1.3 tỷ/m² | — |
Đường trục xã XÃ Vạn Thắng | ONT | Đoạn từ Văn Tiên đến xóm Đồng Tiến | 3 tỷ/m² | 1.5 tỷ/m² | 1 tỷ/m² | — |
Đường trục xã XÃ Vạn Thắng | ONT | Đoạn từ xóm Bắc Sơn đến hết xóm Cộng Hòa | 3 tỷ/m² | 1.5 tỷ/m² | 1 tỷ/m² | — |
Đường trục xã XÃ Vạn Thắng | ONT | Đoạn từ xóm Đằng Chương đến xóm Tân Cầu | 3.5 tỷ/m² | 2 tỷ/m² | 1 tỷ/m² | — |
Đường trục xã XÃ Vạn Thắng | ONT | Đường Sông Sắt từ cầu Đen đến giáp ranh xã Yên Đồng | 2.8 tỷ/m² | 1.4 tỷ/m² | 1 tỷ/m² | — |
Đường trục xã XÃ Vạn Thắng | ONT | Khu vực ao Khen thôn Tân Phú | 4.5 tỷ/m² | 2.5 tỷ/m² | 1.3 tỷ/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.