Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Trục Xã:, Xã Trực Ninh, Ninh Bình được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
7 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường trục xã: XÃ Trực Ninh | ONT | Điểm đầu tỉnh lộ 488B đến hết Trường cấp II | 4.5 tỷ/m² | 2.3 tỷ/m² | 1.2 tỷ/m² | — |
Đường trục xã: XÃ Trực Ninh | ONT | Đoạn từ cầu Dài đến cống Vụ Tây | 4 tỷ/m² | 2 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² | — |
Đường trục xã: XÃ Trực Ninh | ONT | Đoạn từ cầu Trắng đến đò Giá | 4 tỷ/m² | 2 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² | — |
Đường trục xã: XÃ Trực Ninh | ONT | Đoạn từ chợ Đền đến cầu Thái Hưng | 4 tỷ/m² | 2.3 tỷ/m² | 1.2 tỷ/m² | — |
Đường trục xã: XÃ Trực Ninh | ONT | Đoạn từ đường ngã ba làng Bằng Trang đến cầu Đá | 4 tỷ/m² | 2 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² | — |
Đường trục xã: XÃ Trực Ninh | ONT | Đoạn từ giáp Trường cấp II đến cầu Cự Phú | 4 tỷ/m² | 2.3 tỷ/m² | 1.2 tỷ/m² | — |
Đường trục xã: XÃ Trực Ninh | ONT | Từ điểm giao QL 21B đến Cống Nam Tân | 5.5 tỷ/m² | 2.8 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.