Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Trục Xã, Xã Tân Minh, Ninh Bình được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
11 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường trục xã XÃ Tân Minh | ONT | Đoạn nối từ cầu Mai Độ đến Phong Doanh | 5 tỷ/m² | 2.5 tỷ/m² | 1.3 tỷ/m² | — |
Đường trục xã XÃ Tân Minh | ONT | Đoạn từ cầu trắng đến đường Thành Xá | 5 tỷ/m² | 2.5 tỷ/m² | 1.3 tỷ/m² | — |
Đường trục xã XÃ Tân Minh | ONT | Đoạn từ cầu Yên Trung đến hết trường THCS Yên Trung | 3.6 tỷ/m² | 2.1 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² | — |
Đường trục xã XÃ Tân Minh | ONT | Đoạn từ cống C9 đến ngã ba Thanh Sơn | 3 tỷ/m² | 1.5 tỷ/m² | 1 tỷ/m² | — |
Đường trục xã XÃ Tân Minh | ONT | Đoạn từ Mụa đến ngã tư Nhất Nhì giáp thôn Ba Thượng | 5 tỷ/m² | 2.5 tỷ/m² | 1.3 tỷ/m² | — |
Đường trục xã XÃ Tân Minh | ONT | Đoạn từ ngã ba chợ Ải đến hết đất Xí nghiệp gạch tuynel | 4 tỷ/m² | 2 tỷ/m² | 1 tỷ/m² | — |
Đường trục xã XÃ Tân Minh | ONT | Đoạn từ ngã tư Nhất Nhì giáp thôn Ba Thượng đến cống C9 | 4 tỷ/m² | 2 tỷ/m² | 1 tỷ/m² | — |
Đường trục xã XÃ Tân Minh | ONT | Đoạn từ TL 485 (đường 57 cũ) đến trụ sở công an xã Tân Minh (UBND xã Yên Thành cũ) | 4.5 tỷ/m² | 2.5 tỷ/m² | 1.3 tỷ/m² | — |
Đường trục xã XÃ Tân Minh | ONT | Đoạn từ trạm Y tế Yên Thành đến giáp cống Đá | 4.5 tỷ/m² | 2.5 tỷ/m² | 1.3 tỷ/m² | — |
Đường trục xã XÃ Tân Minh | ONT | Đoạn từ trường THCS đến Văn Mỹ, Quang Trung | 3 tỷ/m² | 1.5 tỷ/m² | 1 tỷ/m² | — |
Đường trục xã XÃ Tân Minh | ONT | Đường Thành Xá | 5 tỷ/m² | 2.8 tỷ/m² | 1.5 tỷ/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.