Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Các Tuyến Đường Liên Thôn, Xã Nam Trực, Ninh Bình năm 2026 với 7 dòng dữ liệu gồm . Giá từ 1.600.000.000 đến 8.000.000.000 đồng/m².
7 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Các tuyến đường liên thôn XÃ Nam Trực | ONT | Đoạn từ cầu Vân Chàng đến hết làng Vân Chàng | 8 tỷ/m² | 4 tỷ/m² | 2 tỷ/m² | — |
Các tuyến đường liên thôn XÃ Nam Trực | ONT | Đoạn từ chợ Vân chàng đến Đường Vàng | 8 tỷ/m² | 4 tỷ/m² | 2 tỷ/m² | — |
Các tuyến đường liên thôn XÃ Nam Trực | ONT | Đoạn từ ngã ba đường tỉnh 490C đến nhà thờ Kinh Lũng | 8 tỷ/m² | 4 tỷ/m² | 2 tỷ/m² | — |
Các tuyến đường liên thôn XÃ Nam Trực | ONT | Đoạn từ ngã ba đường tỉnh 490C đến thôn Đồng Côi | 8 tỷ/m² | 4 tỷ/m² | 2 tỷ/m² | — |
Các tuyến đường liên thôn XÃ Nam Trực | ONT | Đoạn từ ngã ba đường tỉnh 490C vào khu Tiền Tiến | 8 tỷ/m² | 4 tỷ/m² | 2 tỷ/m² | — |
Các tuyến đường liên thôn XÃ Nam Trực | ONT | Từ đường Vàng vào thôn Nhất, thôn Nhì, thôn Ba | 6 tỷ/m² | 3 tỷ/m² | 1.6 tỷ/m² | — |
Các tuyến đường liên thôn XÃ Nam Trực | ONT | Từ thôn Nhất đến thôn Nhì, thôn Ba | 6 tỷ/m² | 3 tỷ/m² | 1.6 tỷ/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.