Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Trung Hòa (tỉnh Lộ 487c), Xã Hải Anh, Ninh Bình năm 2026 với 9 dòng dữ liệu gồm . Giá từ 1.300.000.000 đến 15.000.000.000 đồng/m².
9 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Trung Hòa (Tỉnh lộ 487C) XÃ Hải Anh | ONT | Đoạn từ cầu Bổn Nhuận đến hết thôn 24 | 6 tỷ/m² | 4 tỷ/m² | 2 tỷ/m² | — |
Đường Trung Hòa (Tỉnh lộ 487C) XÃ Hải Anh | ONT | Đường cầu Mới - Hải Trung | 5 tỷ/m² | 2.5 tỷ/m² | 1.3 tỷ/m² | — |
Đường Trung Hòa (Tỉnh lộ 487C) XÃ Hải Anh | ONT | Từ cầu Hải Minh đến qua cầu thôn 6 đến hết HTX Tân Tiến | 13 tỷ/m² | 6.5 tỷ/m² | 3.3 tỷ/m² | — |
Đường Trung Hòa (Tỉnh lộ 487C) XÃ Hải Anh | ONT | Từ giáp Hải Trung đến giáp đường Quốc lộ 37B | 9 tỷ/m² | 4.6 tỷ/m² | 2.4 tỷ/m² | — |
Đường Trung Hòa (Tỉnh lộ 487C) XÃ Hải Anh | ONT | Từ ngã tư cầu cụm công nghiệp 2 qua cầu chùa đến hết Giáo xứ Tân Bồi | 15 tỷ/m² | 7.5 tỷ/m² | 3.8 tỷ/m² | — |
Đường Trung Hòa (Tỉnh lộ 487C) XÃ Hải Anh | ONT | Từ Quốc lộ 37B đến giáp thôn 23 Hải Đường | 7 tỷ/m² | 3.5 tỷ/m² | 1.8 tỷ/m² | — |
Đường Trung Hòa (Tỉnh lộ 487C) XÃ Hải Anh | ONT | Từ thôn 1 Hải Đường - Giáp Hải Xuân | 5.2 tỷ/m² | 2.6 tỷ/m² | 1.4 tỷ/m² | — |
Đường Trung Hòa (Tỉnh lộ 487C) XÃ Hải Anh | ONT | Từ thôn 23 Hải Đường - chùa Khánh Quang (1); Từ Cầu Hải Đường - Giáp Hải Xuân (2) | 6.5 tỷ/m² | 3.3 tỷ/m² | 1.7 tỷ/m² | — |
Đường Trung Hòa (Tỉnh lộ 487C) XÃ Hải Anh | ONT | Tuyến Cầu Fe9 - Đền 3 Bà Chúa - Quốc lộ 37 | 7 tỷ/m² | 3.5 tỷ/m² | 1.8 tỷ/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.