Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đoạn 1, Phường Châu Sơn, Ninh Bình được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
9 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đoạn 1 PHƯỜNG Châu Sơn | ODT | Gáp xã Liêm HàNgã tư đường 494 - QL1A (ngã tư huyện Thanh Liêm cũ) | 14 tỷ/m² | 7 tỷ/m² | 4.2 tỷ/m² | 2.8 tỷ/m² |
Đoạn 1 PHƯỜNG Châu Sơn | ODT | Đường Lê Hoàn (QL1A)Cổng KCN Thanh Liêm (Cổng công ty Number One) | 8 tỷ/m² | 4 tỷ/m² | 2.4 tỷ/m² | 2 tỷ/m² |
Đoạn 1 PHƯỜNG Châu Sơn | ODT | Đường Lê Hoàn (QL1A)Hết nhà ông Diễn thửa 125, PL2 cũ (đối diện là thửa số 9, PL 2) | 4.5 tỷ/m² | 2.6 tỷ/m² | 2.3 tỷ/m² | 2 tỷ/m² |
Đoạn 1 PHƯỜNG Châu Sơn | ODT | Phố Trần Văn ChuôngĐường Lê Chân | 20 tỷ/m² | 10 tỷ/m² | 6 tỷ/m² | 4 tỷ/m² |
Đoạn 1 PHƯỜNG Châu Sơn | ODT | Đường Lê ChânPhố Trần Bình Trọng | 18 tỷ/m² | 9 tỷ/m² | 5.4 tỷ/m² | 3.6 tỷ/m² |
Đoạn 1 PHƯỜNG Châu Sơn | ODT | Đường Hoàng Văn Thụ (đường D5)Đường Đinh Công Tráng | 12 tỷ/m² | 6 tỷ/m² | 3.6 tỷ/m² | 2.5 tỷ/m² |
Đoạn 1 PHƯỜNG Châu Sơn | ODT | Giáp với phường Thanh Tuyền cũĐầu Cầu Kiện Khê | 5.7 tỷ/m² | 3.1 tỷ/m² | 2 tỷ/m² | 1.5 tỷ/m² |
Đoạn 1 PHƯỜNG Châu Sơn | ODT | Đường Đinh Công Tráng (phường Châu Sơn cũ)Ngã 5 đối diện cây xăng Phú Thịnh cũ | 5 tỷ/m² | 2.5 tỷ/m² | 2 tỷ/m² | 1.5 tỷ/m² |
Đoạn 1 PHƯỜNG Châu Sơn | ODT | Ngã 4 cầu Phao cũHết nghĩa trang Phù Lưu | 2 tỷ/m² | 1.8 tỷ/m² | 1.6 tỷ/m² | 1.5 tỷ/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.