Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Xã Giai Xuân Đi Tân Phú (cũ), Xã Giai Xuân, Nghệ An năm 2026 với 5 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 600.000 đến 900.000 đồng/m².
5 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường xã Giai Xuân đi Tân Phú (cũ) Xã Giai Xuân | ONT Đất ở tại nông thôn | Chợ trung Tâm thửa 881, tờ bản đồ số 41Nhà ông Tùng xóm Kẻ Mui thửa 936, tờ bản đồ số 41 | 900.000/m² | — | — | — |
Đường xã Giai Xuân đi Tân Phú (cũ) Xã Giai Xuân | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Thuật xóm Kẻ Mui thửa 329, tờ bản đồ số 41Nhà ông Lam xóm Kẻ Mui | 600.000/m² | — | — | — |
Đường xã Giai Xuân đi Tân Phú (cũ) Xã Giai Xuân | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Khê xóm Kẻ Mui thửa 931, tờ bản đồ số 41Ngã 3 Đập dê xóm Long Thọ thửa 236, tờ bản đồ số 22 | 600.000/m² | — | — | — |
Đường xã Giai Xuân đi Tân Phú (cũ) Xã Giai Xuân | ONT Đất ở tại nông thôn | Chợ chiều Vạn Long thửa 156, tờ bản đồ số 32Nhà ông Vũ Ngọc Bảo thửa 369, tờ bản đồ số 32 | 700.000/m² | — | — | — |
Đường xã Giai Xuân đi Tân Phú (cũ) Xã Giai Xuân | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Nguyễn Văn Đắc xóm Vạn Long thửa 208, tờ bản đồ số 32Nhà bà Nguyễn Thị Hường xóm Vạn Xuân thửa 300, tờ bản đồ số 33 | 600.000/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.