Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Liên Thôn, Xã Giai Xuân, Nghệ An năm 2026 với 81 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 350.000 đến 350.000 đồng/m².
81 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường liên thôn Xã Giai Xuân | ONT Đất ở tại nông thôn | Xóm Vạn Xuân từ thửa 332, tờ bản đồ số 33Đến thửa đất số 270, tờ bản đồ số 32 | 350.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã Giai Xuân | ONT Đất ở tại nông thôn | Xóm Vạn Xuân từ thửa 33, tờ bản đồ số 33Xóm Vạn Xuân đến 62, tờ bản đồ số 33 | 350.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã Giai Xuân | ONT Đất ở tại nông thôn | Xóm Vạn Xuân từ thửa đất số 65, tờ bản đồ số 33Xóm Vạn Xuân đến thửa đất số 05, tờ bản đồ số 33 | 350.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã Giai Xuân | ONT Đất ở tại nông thôn | Xóm Vạn Long từ 38, tờ bản đồ số 32Xóm Vạn Xuân đến 177, tờ bản đồ số 32 | 350.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã Giai Xuân | ONT Đất ở tại nông thôn | Xóm Vạn Long từ thửa đất số 157, tờ bản đồ số 32Xóm Vạn Long đến thửa đất số 769, tờ bản đồ số 24 | 350.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã Giai Xuân | ONT Đất ở tại nông thôn | Xóm Vạn Long từ thửa đất số 49, tờ bản đồ số 32Xóm Vạn Long đến thửa đất số 60, tờ bản đồ số 24 | 350.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã Giai Xuân | ONT Đất ở tại nông thôn | Xóm Vạn Long từ thửa đất số 227, tờ bản đồ số 32Xóm Vạn Long đến thửa đất số 275, tờ bản đồ số 32 | 350.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã Giai Xuân | ONT Đất ở tại nông thôn | Xóm Long Thọ từ thửa đất số 212, tờ bản đồ số 32Xóm Long Thọ đến thửa đất số 281, tờ bản đồ số 32 | 350.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã Giai Xuân | ONT Đất ở tại nông thôn | Xóm Long Thọ từ thửa đất số 695, tờ bản đồ số 31Xóm Long Thọ đến thửa đất số 13, tờ bản đồ số 31 | 350.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã Giai Xuân | ONT Đất ở tại nông thôn | Xóm Long Thọ từ thửa đất số 42, tờ bản đồ số 31Xóm Long Thọ đến thửa đất số 152, tờ bản đồ số 31 | 350.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã Giai Xuân | ONT Đất ở tại nông thôn | Xóm Long Thọ từ thửa đất số 556, tờ bản đồ số 31Xóm Long Thọ đến thửa đất số 215, tờ bản đồ số 42 | 350.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã Giai Xuân | ONT Đất ở tại nông thôn | Xóm Long Thọ từ thửa đất số 153, tờ bản đồ số 42Xóm Long Thọ đến thửa đất số 180, tờ bản đồ số 42 | 350.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã Giai Xuân | ONT Đất ở tại nông thôn | Xóm Long Thọ từ thửa đất số 270, tờ bản đồ số 42Xóm Long Thọ đến thửa đất số 282, tờ bản đồ số 42 | 350.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã Giai Xuân | ONT Đất ở tại nông thôn | Xóm Long Thọ từ thửa đất số 179, tờ bản đồ số 42Xóm Long Thọ đến thửa đất số 218, tờ bản đồ số 42 | 350.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã Giai Xuân | ONT Đất ở tại nông thôn | Xóm Kẻ Mui từ thửa đất số 265, tờ bản đồ số 42Xóm Kẻ Mui đến thửa đất số 07, tờ bản đồ số 30 | 350.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã Giai Xuân | ONT Đất ở tại nông thôn | Xóm Kẻ Mui từ thửa đất số 388, tờ bản đồ số 42Xóm Kẻ Mui đến thửa đất số 349, tờ bản đồ số 42 | 350.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã Giai Xuân | ONT Đất ở tại nông thôn | Xóm Kẻ Mui từ thửa đất số 31, tờ bản đồ số 53Xóm Kẻ Mui đến thửa đất số 132, tờ bản đồ số 53 | 350.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã Giai Xuân | ONT Đất ở tại nông thôn | Xóm Kẻ Mui từ thửa đất số 128, tờ bản đồ số 53Xóm Kẻ Mui đến thửa đất số 105, tờ bản đồ số 52 (Kề Trạm y tế) | 350.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã Giai Xuân | ONT Đất ở tại nông thôn | Xóm Kẻ Mui từ thửa đất số 115, tờ bản đồ số 53Xóm Kẻ Mui đến thửa đất số 162, tờ bản đồ số 53 | 350.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã Giai Xuân | ONT Đất ở tại nông thôn | Xóm Kẻ Mui từ thửa đất số 43, tờ bản đồ số 53Xóm Kẻ Mui đến thửa đất số 147, tờ bản đồ số 53 | 350.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã Giai Xuân | ONT Đất ở tại nông thôn | Xóm Kẻ Mui từ thửa đất số 281, tờ bản đồ số 42Xóm Kẻ Mui đến thửa đất số 283, tờ bản đồ số 42 | 350.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã Giai Xuân | ONT Đất ở tại nông thôn | Xóm Kẻ Mui từ thửa đất số 352, tờ bản đồ số 42Xóm Kẻ Mui đến thửa đất số 354, tờ bản đồ số 42 | 350.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã Giai Xuân | ONT Đất ở tại nông thôn | Xóm Kẻ Mui từ thửa đất số 364, tờ bản đồ số 42Xóm Kẻ Mui đến thửa đất số 336, tờ bản đồ số 42 | 350.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã Giai Xuân | ONT Đất ở tại nông thôn | Xóm Kẻ Mui từ thửa đất số 324, tờ bản đồ số 42Xóm Kẻ Mui đến thửa đất số 347, tờ bản đồ số 42 | 350.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã Giai Xuân | ONT Đất ở tại nông thôn | Xóm Kẻ Mui từ thửa đất số 296, tờ bản đồ số 42Xóm Kẻ Mui đến thửa đất số 373, tờ bản đồ số 42 | 350.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã Giai Xuân | ONT Đất ở tại nông thôn | Xóm Kẻ Mui từ thửa đất số 153, tờ bản đồ số 30Xóm Kẻ Mui đến thửa đất số 03, tờ bản đồ số 41 | 350.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã Giai Xuân | ONT Đất ở tại nông thôn | Xóm Kẻ Mui từ thửa đất số 908, tờ bản đồ số 41Xóm Kẻ Mui đến thửa đất số 317, tờ bản đồ số 41 | 350.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã Giai Xuân | ONT Đất ở tại nông thôn | Xóm Kẻ Mui từ thửa đất số 85, tờ bản đồ số 41Xóm Kẻ Mui đến thửa đất số 103, tờ bản đồ số 41 | 350.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã Giai Xuân | ONT Đất ở tại nông thôn | Xóm Quyết Tâm từ thửa đất số 386, tờ bản đồ số 59Xóm Quyết Tâm đến thửa đất số 969, tờ bản đồ số 59 | 350.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã Giai Xuân | ONT Đất ở tại nông thôn | Xóm Quyết Tâm từ thửa đất số 817, tờ bản đồ số 52Xóm Quyết Tâm đến thửa đất số 234, tờ bản đồ số 52 | 350.000/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.