Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Quy Hoạch 12 M (phường Vinh Tân Cũ), Phường Trường Vinh, Nghệ An năm 2026 với 11 dòng dữ liệu gồm Ở đô thị. Giá từ 16.000.000 đến 25.000.000 đồng/m².
11 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Quy hoạch 12 m (Phường Vinh Tân cũ) Phường Trường Vinh | ODT Ở đô thị | Đường quy hoạch 15 m (từ thửa 448, tờ bản đồ 67)Đường quy hoạch 20 m (đến thửa 514, tờ bản đồ 67) | 25 triệu/m² | — | — | — |
Đường Quy hoạch 12 m (Phường Vinh Tân cũ) Phường Trường Vinh | ODT Ở đô thị | Đường quy hoạch 12 m (từ thửa 450, tờ bản đồ 67)Đường quy hoạch 20 m (đến thửa 418, tờ bản đồ 67) | 25 triệu/m² | — | — | — |
Đường Quy hoạch 12 m (Phường Vinh Tân cũ) Phường Trường Vinh | ODT Ở đô thị | Đường Quy hoạch 15 m (từ thửa đất số 404, tờ bản đồ 67)Đường quy hoạch 12 m (đến thửa 491, tờ bản đồ 67) | 25 triệu/m² | — | — | — |
Đường Quy hoạch 12 m (Phường Vinh Tân cũ) Phường Trường Vinh | ODT Ở đô thị | Đường Lê Viết Nhung (từ thửa 534, tờ bản đồ số 67)Đường Quy hoạch 12 m (đến thửa 566, tờ bản đồ số 67) | 25 triệu/m² | — | — | — |
Đường Quy hoạch 12 m (Phường Vinh Tân cũ) Phường Trường Vinh | ODT Ở đô thị | Đường Lê Viết Nhung (từ thửa 538, tờ bản đồ số 67)Đường Quy hoạch 12 m (đến thửa 628, tờ bản đồ số 67) | 25 triệu/m² | — | — | — |
Đường Quy hoạch 12 m (Phường Vinh Tân cũ) Phường Trường Vinh | ODT Ở đô thị | Đường Đinh Nhật Thận (từ thửa 601, tờ bản đồ số 67)Đường Quy hoạch 12 m (đến thửa 576, tờ bản đồ số 67) | 25 triệu/m² | — | — | — |
Đường Quy hoạch 12 m (Phường Vinh Tân cũ) Phường Trường Vinh | ODT Ở đô thị | Đường quy hoạch 12 m (từ thửa 596, tờ bản đồ 67)Đường Lê Bá Tùng (đến thửa 699, tờ bản đồ số 67) | 25 triệu/m² | — | — | — |
Đường Quy hoạch 12 m (Phường Vinh Tân cũ) Phường Trường Vinh | ODT Ở đô thị | Đường quy hoạch 12 m (từ lô 65)Đường QH 12 m (đến lô 49) | 16 triệu/m² | — | — | — |
Đường Quy hoạch 12 m (Phường Vinh Tân cũ) Phường Trường Vinh | ODT Ở đô thị | Đường quy hoạch 12 m (từ lô 66)Đường QH 12 m (đến lô 50) | 16 triệu/m² | — | — | — |
Đường Quy hoạch 12 m (Phường Vinh Tân cũ) Phường Trường Vinh | ODT Ở đô thị | Đường quy hoạch 18 m (từ lô 29)Đường QH 12 m (đến lô 66) | 16 triệu/m² | — | — | — |
Đường Quy hoạch 12 m (Phường Vinh Tân cũ) Phường Trường Vinh | ODT Ở đô thị | Đường quy hoạch 12 m (từ lô 76)Đường QH 12 m (đến lô 69) | 16 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.