Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Qh 12m (phường Hưng Phúc Cũ), Phường Trường Vinh, Nghệ An năm 2026 với 16 dòng dữ liệu gồm Ở đô thị. Giá từ 29.000.000 đến 42.000.000 đồng/m².
16 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường QH 12m (Phường Hưng Phúc cũ) Phường Trường Vinh | ODT Ở đô thị | Thửa đất số 387; tờ bản đồ số 13 (lô góc) | 37.2 triệu/m² | — | — | — |
Đường QH 12m (Phường Hưng Phúc cũ) Phường Trường Vinh | ODT Ở đô thị | Thửa đất số 388thửa đất số 396; tờ bản đồ số 13. | 31 triệu/m² | — | — | — |
Đường QH 12m (Phường Hưng Phúc cũ) Phường Trường Vinh | ODT Ở đô thị | Thửa đất số 394; 395; tờ bản đồ số 13 (lô bị đường đâm) | 29 triệu/m² | — | — | — |
Đường QH 12m (Phường Hưng Phúc cũ) Phường Trường Vinh | ODT Ở đô thị | Thửa đất số 405thửa đất số 412; tờ bản đồ số 13. | 35 triệu/m² | — | — | — |
Đường QH 12m (Phường Hưng Phúc cũ) Phường Trường Vinh | ODT Ở đô thị | Thửa đất số 413; tờ bản đồ số 13 (lô góc) | 42 triệu/m² | — | — | — |
Đường QH 12m (Phường Hưng Phúc cũ) Phường Trường Vinh | ODT Ở đô thị | Thửa đất số 414; tờ bản đồ số 13 (lô góc) | 39.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường QH 12m (Phường Hưng Phúc cũ) Phường Trường Vinh | ODT Ở đô thị | Thửa đất số 415thửa đất số 423; tờ bản đồ số 13. | 32 triệu/m² | — | — | — |
Đường QH 12m (Phường Hưng Phúc cũ) Phường Trường Vinh | ODT Ở đô thị | Thửa đất số 424; tờ bản đồ số 13 (lô góc) | 36.8 triệu/m² | — | — | — |
Đường QH 12m (Phường Hưng Phúc cũ) Phường Trường Vinh | ODT Ở đô thị | Thửa đất số 491; 492; tờ bản đồ số 13. | 37.2 triệu/m² | — | — | — |
Đường QH 12m (Phường Hưng Phúc cũ) Phường Trường Vinh | ODT Ở đô thị | Thửa đất số 397; 398; tờ bản đồ số 14. | 31 triệu/m² | — | — | — |
Đường QH 12m (Phường Hưng Phúc cũ) Phường Trường Vinh | ODT Ở đô thị | Thửa đất số 399; tờ bản đồ số 14 (lô góc) | 35.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường QH 12m (Phường Hưng Phúc cũ) Phường Trường Vinh | ODT Ở đô thị | Thửa đất số 401; 449; 451; 486; tờ bản đồ số 14 (lô góc) | 42 triệu/m² | — | — | — |
Đường QH 12m (Phường Hưng Phúc cũ) Phường Trường Vinh | ODT Ở đô thị | Thửa đất số 402thửa số 404; tờ bản đồ số 14. | 35 triệu/m² | — | — | — |
Đường QH 12m (Phường Hưng Phúc cũ) Phường Trường Vinh | ODT Ở đô thị | Thửa đất số 436; 426; 467; 468; 490; tờ bản đồ số 14 lô góc) | 39.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường QH 12m (Phường Hưng Phúc cũ) Phường Trường Vinh | ODT Ở đô thị | Thửa đất số 427thửa đất số 435 tờ bản đồ số 14; Thửa đất số 437 đến thửa đất số 448; tờ bản đồ số 14. | 34 triệu/m² | — | — | — |
Đường QH 12m (Phường Hưng Phúc cũ) Phường Trường Vinh | ODT Ở đô thị | Thửa đất số 444; 445; tờ bản đồ số 14 (lô đất đường đâm) | 32 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.