Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Ngõ Nguyễn Đức Đạt (phường Bến Thuỷ Cũ), Phường Trường Vinh, Nghệ An năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Ở đô thị. Giá từ 7.000.000 đến 19.500.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ngõ Nguyễn Đức Đạt (Phường Bến Thuỷ cũ) Phường Trường Vinh | ODT Ở đô thị | Đầu ngõ (từ thửa 162, Tờ bản đồ số số 31)Cuối ngõ (đến thửa 115,109, 215 Tờ bản đồ số số 31) | 19.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường ngõ Nguyễn Đức Đạt (Phường Bến Thuỷ cũ) Phường Trường Vinh | ODT Ở đô thị | Đầu ngõ (từ các thửa 117,127, Tờ bản đồ số số 31)Cuối Tờ bản đồ số số 31 (đến thửa 134,196 Tờ bản đồ số số 31 | 18 triệu/m² | — | — | — |
Đường ngõ Nguyễn Đức Đạt (Phường Bến Thuỷ cũ) Phường Trường Vinh | ODT Ở đô thị | Đầu Tờ bản đồ số số 38 (từ các thửa 201,202, Tờ bản đồ số số 38)Cuối ngõ (đến các thửa 6,95,12 Tờ bản đồ số số 38 | 15.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường ngõ Nguyễn Đức Đạt (Phường Bến Thuỷ cũ) Phường Trường Vinh | ODT Ở đô thị | Đầu ngõ (từ các thửa 3, 203, Tờ bản đồ số số 38)Cuối ngõ (đến các thửa 5,22, Tờ bản đồ số 38) | 11 triệu/m² | — | — | — |
Đường ngõ Nguyễn Đức Đạt (Phường Bến Thuỷ cũ) Phường Trường Vinh | ODT Ở đô thị | Đầu ngõ (từ thửa 48, Tờ bản đồ số số 38)Cuối ngõ (đến thửa 47,195, 196, Tờ bản đồ số số 38 và thửa 56, Tờ bản đồ số số 37) | 9 triệu/m² | — | — | — |
Đường ngõ Nguyễn Đức Đạt (Phường Bến Thuỷ cũ) Phường Trường Vinh | ODT Ở đô thị | Đầu ngõ (từ thửa 93, Tờ bản đồ số số 43)Cuối ngõ (đến các thửa 59,289,290 Tờ bản đồ số số 43) | 7 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.