Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Lý Thái Tông (phường Bến Thuỷ Cũ), Phường Trường Vinh, Nghệ An năm 2026 với 8 dòng dữ liệu gồm Ở đô thị. Giá từ 22.000.000 đến 22.000.000 đồng/m².
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Lý Thái Tông (Phường Bến Thuỷ cũ) Phường Trường Vinh | ODT Ở đô thị | Cao Xuân Dục (từ thửa 71, Tờ bản đồ số 3)Nguyễn Văn Giao (đến thửa 296, Tờ bản đồ số 9) | 22 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lý Thái Tông (Phường Bến Thuỷ cũ) Phường Trường Vinh | ODT Ở đô thị | Nhà Văn Hóa khối 2 (từ thửa 151, Tờ bản đồ số 3)Ngõ số 52, đường Lý Thái Tông (đến thửa 65, Tờ bản đồ số 10) | 22 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lý Thái Tông (Phường Bến Thuỷ cũ) Phường Trường Vinh | ODT Ở đô thị | Nguyễn Văn Giao (từ thửa 49, Tờ bản đồ số số 10)Lê Thiết Hùng (đến thửa 81, Tờ bản đồ số 10) | 22 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lý Thái Tông (Phường Bến Thuỷ cũ) Phường Trường Vinh | ODT Ở đô thị | Ngõ số 52, đường Lý Thái Tông (từ thửa 7, Tờ bản đồ số số 10)Đường QH Lê Thiết Hùng (đến thửa 29, Tờ bản đồ số 10) | 22 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lý Thái Tông (Phường Bến Thuỷ cũ) Phường Trường Vinh | ODT Ở đô thị | Lê Thiết Hùng (từ thửa 82, Tờ bản đồ số số 17)Trương Hán Siêu (đến thửa 65, Tờ bản đồ số số 16) | 22 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lý Thái Tông (Phường Bến Thuỷ cũ) Phường Trường Vinh | ODT Ở đô thị | Đường QH Lê Thiết Hùng (đến thửa 67, Tờ bản đồ số số 10)Trụ sở HTX Thắng Lợi (đến thửa 18, Tờ bản đồ số số 17) | 22 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lý Thái Tông (Phường Bến Thuỷ cũ) Phường Trường Vinh | ODT Ở đô thị | Trương Hán Siêu (từ thửa 196, Tờ bản đồ số số 16)Ngõ 1- Lý Thái Tông (đến thửa 112, Tờ bản đồ số số 16) | 22 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lý Thái Tông (Phường Bến Thuỷ cũ) Phường Trường Vinh | ODT Ở đô thị | Trương Hán Siêu (từ thửa 52, Tờ bản đồ số số 17)Ao Lở (đến thửa 133, Tờ bản đồ số số 16) | 22 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.