Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Khối (phường Hưng Phúc Cũ), Phường Trường Vinh, Nghệ An năm 2026 với 68 dòng dữ liệu gồm Ở đô thị. Giá từ 16.000.000 đến 36.500.000 đồng/m².
68 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Khối (Phường Hưng Phúc cũ) Phường Trường Vinh | ODT Ở đô thị | Từ thửa đất số 68thửa đất số 79; tờ bản đồ số 7 Từ thửa đất số 82 đến thửa đất số 95; tờ bản đồ số 7 | 27.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Khối (Phường Hưng Phúc cũ) Phường Trường Vinh | ODT Ở đô thị | Các thửa đất còn lại thuộc tờ bản đồ số 7 | 21 triệu/m² | — | — | — |
Đường Khối (Phường Hưng Phúc cũ) Phường Trường Vinh | ODT Ở đô thị | Thửa đất số 01thửa đất số 15; tờ bản đồ số 14. | 36.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Khối (Phường Hưng Phúc cũ) Phường Trường Vinh | ODT Ở đô thị | thửa đất số 88thửa đất số 124; tờ bản đồ số 10. thửa đất số 120 đến thửa đất số 128, tờ bản đồ số 10. | 25.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Khối (Phường Hưng Phúc cũ) Phường Trường Vinh | ODT Ở đô thị | thửa 73thửa 77; tờ số 10. | 27.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Khối (Phường Hưng Phúc cũ) Phường Trường Vinh | ODT Ở đô thị | thửa đất số 77thửa đất số 179, tờ bản đồ số 8 (11hd) | 25.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Khối (Phường Hưng Phúc cũ) Phường Trường Vinh | ODT Ở đô thị | thửa đất số 87thửa đất số 94, tờ bản đồ số 8 (11hd) ; thửa đất số 105 đến thửa đất số 147, tờ bản đồ số 8 (11hd) ; | 25.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Khối (Phường Hưng Phúc cũ) Phường Trường Vinh | ODT Ở đô thị | thửa đất số 2thửa đất số 33, tờ bản đồ số 15 (19hd) ; thửa đất số 3 đến thửa đất số 29, tờ bản đồ số 15 (19hd) ; | 25.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Khối (Phường Hưng Phúc cũ) Phường Trường Vinh | ODT Ở đô thị | Thửa đất số 1thửa số 7, tờ số 16 (20hd) | 26.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường khối (Phường Hưng Phúc cũ) Phường Trường Vinh | ODT Ở đô thị | Các thửa đất còn lại của khối Yên Vinh, tờ bản đồ số 02 | 27.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường khối (Phường Hưng Phúc cũ) Phường Trường Vinh | ODT Ở đô thị | thửa đất số 16thửa đất số 18, tờ bản đồ 10 | 25.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường khối (Phường Hưng Phúc cũ) Phường Trường Vinh | ODT Ở đô thị | các thửa đất còn lại của khối Yên Vinh, tờ bản đồ 10 | 25.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường khối (Phường Hưng Phúc cũ) Phường Trường Vinh | ODT Ở đô thị | các thửa đất còn lại của khối Yên Vinh, tờ bản đổ 8 (11hd) | 25.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường khối (Phường Hưng Phúc cũ) Phường Trường Vinh | ODT Ở đô thị | các thửa đất còn lại của khối Bình Phúc, tờ bản đồ số 27 | 27.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường khối (Phường Hưng Phúc cũ) Phường Trường Vinh | ODT Ở đô thị | các thửa đất còn lại của khối Bình Phúc, tờ bản đồ số 34 | 21 triệu/m² | — | — | — |
Đường khối (Phường Hưng Phúc cũ) Phường Trường Vinh | ODT Ở đô thị | các thửa đất còn lại của khối Bình Phúc, tờ bản đồ số 35 | 21 triệu/m² | — | — | — |
Đường khối (Phường Hưng Phúc cũ) Phường Trường Vinh | ODT Ở đô thị | thửa đất số 106thửa đất số 118, tờ bản đồ 04; thửa đất số 39 đến thửa đất số 99, tờ bản đồ số 04 | 16 triệu/m² | — | — | — |
Đường khối (Phường Hưng Phúc cũ) Phường Trường Vinh | ODT Ở đô thị | thửa đất số 96thửa đất số 98, tờ bản đồ số 04; thửa đất số 72 đến thửa đất số 115, tờ bản đồ số 04 | 21 triệu/m² | — | — | — |
Đường khối (Phường Hưng Phúc cũ) Phường Trường Vinh | ODT Ở đô thị | thửa đất số 7thửa đất số 57, tờ bản đồ số 5 | 21 triệu/m² | — | — | — |
Đường khối (Phường Hưng Phúc cũ) Phường Trường Vinh | ODT Ở đô thị | các thửa đất còn lại, tờ bản đồ số 5 | 16 triệu/m² | — | — | — |
Đường khối (Phường Hưng Phúc cũ) Phường Trường Vinh | ODT Ở đô thị | các thửa đất còn lại, tờ bản đồ 11(11hd) | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường khối (Phường Hưng Phúc cũ) Phường Trường Vinh | ODT Ở đô thị | các thửa đất còn lại, tờ bản đồ số 12 (12hb) | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường khối (Phường Hưng Phúc cũ) Phường Trường Vinh | ODT Ở đô thị | các thửa đất còn lại tờ bản đồ 19 (19hd) | 18 triệu/m² | — | — | — |
Đường khối (Phường Hưng Phúc cũ) Phường Trường Vinh | ODT Ở đô thị | thửa đất số 15thửa đất số 60, tờ bản đồ 05 | 21 triệu/m² | — | — | — |
Đường khối (Phường Hưng Phúc cũ) Phường Trường Vinh | ODT Ở đô thị | thửa đất số 31thửa đất số 63, tờ bản đồ 05 | 21 triệu/m² | — | — | — |
Đường khối (Phường Hưng Phúc cũ) Phường Trường Vinh | ODT Ở đô thị | thửa đất số 78thửa đất số 84, tờ bản đồ 05 | 21 triệu/m² | — | — | — |
Đường khối (Phường Hưng Phúc cũ) Phường Trường Vinh | ODT Ở đô thị | thửa đất số 41thửa đất số 49, tờ bản đồ 05 | 16 triệu/m² | — | — | — |
Đường khối (Phường Hưng Phúc cũ) Phường Trường Vinh | ODT Ở đô thị | thửa đất số 245thửa đất số 269, 224, tờ bản đồ 12(12hb); | 21 triệu/m² | — | — | — |
Đường khối (Phường Hưng Phúc cũ) Phường Trường Vinh | ODT Ở đô thị | thửa đất số 192thửa đất số 202, 203 tờ bản đồ 12(12hb); | 21 triệu/m² | — | — | — |
Đường khối (Phường Hưng Phúc cũ) Phường Trường Vinh | ODT Ở đô thị | các thửa đất còn lại tờ bản đồ 12(12hb) | 20 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.