Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Đất Khu Qh Đô Thị Lũng Lô 2.1.đường Qh Rộng 18m (phường Hồng Sơn Cũ), Phường Trường Vinh, Nghệ An năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Ở đô thị. Giá từ 30.000.000 đến 30.000.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đất khu QH đô thị Lũng Lô 2.1.đường QH rộng 18m (Phường Hồng Sơn cũ) Phường Trường Vinh | ODT Ở đô thị | Điểm đầu (từ thửa 87, tờ số 325)Điểm cuối (thửa 88, tờ 325) | 30 triệu/m² | — | — | — |
Đất khu QH đô thị Lũng Lô 2.1.đường QH rộng 18m (Phường Hồng Sơn cũ) Phường Trường Vinh | ODT Ở đô thị | Điểm đầu (từ thửa 89, tờ số 325) lô gócĐiểm cuối (thửa 89, tờ 325), đường QH rộng 12m | 30 triệu/m² | — | — | — |
Đất khu QH đô thị Lũng Lô 2.1.đường QH rộng 18m (Phường Hồng Sơn cũ) Phường Trường Vinh | ODT Ở đô thị | Điểm đầu đường 18m (từ thửa 103, tờ số 325) lô gócĐiểm cuối (thửa 103, tờ 325), đường QH rộng 12m | 30 triệu/m² | — | — | — |
Đất khu QH đô thị Lũng Lô 2.1.đường QH rộng 18m (Phường Hồng Sơn cũ) Phường Trường Vinh | ODT Ở đô thị | Điểm đầu đường 18m (từ thửa 107, tờ số 325) lô gócĐiểm cuối (thửa 107, tờ 325), đường QH rộng 15m | 30 triệu/m² | — | — | — |
Đất khu QH đô thị Lũng Lô 2.1.đường QH rộng 18m (Phường Hồng Sơn cũ) Phường Trường Vinh | ODT Ở đô thị | Điểm đầu (từ thửa 104, tờ số 325)Điểm cuối (thửa 106, tờ 325) | 30 triệu/m² | — | — | — |
Đất khu QH đô thị Lũng Lô 2.1.đường QH rộng 18m (Phường Hồng Sơn cũ) Phường Trường Vinh | ODT Ở đô thị | Điểm đầu (từ thửa 116, tờ số 325)Điểm cuối (thửa 115, tờ 325) | 30 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.