Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Khối, Phường Hưng Phước, Nghệ An được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
68 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Khối PHƯỜNG Hưng Phước | ODT | Từ thửa đất số 68 đến thửa đất số 79; tờ bản đồ số 7 Từ thửa đất số 82 đến thửa đất số 95; tờ bản đồ số 7 | 27.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Khối PHƯỜNG Hưng Phước | ODT | Các thửa đất còn lại thuộc tờ bản đồ số 7 | 21 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Khối PHƯỜNG Hưng Phước | ODT | Thửa đất số 01 đến thửa đất số 15; tờ bản đồ số 14. | 36.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Khối PHƯỜNG Hưng Phước | ODT | thửa đất số 88 đến thửa đất số 124; tờ bản đồ số 10. thửa đất số 120 đến thửa đất số 128, tờ bản đồ số 10. | 25.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Khối PHƯỜNG Hưng Phước | ODT | thửa 73 đến thửa 77; tờ số 10. | 27.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Khối PHƯỜNG Hưng Phước | ODT | thửa đất số 77 đến thửa đất số 179, tờ bản đồ số 8 (11hd) | 25.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Khối PHƯỜNG Hưng Phước | ODT | thửa đất số 87 đến thửa đất số 94, tờ bản đồ số 8 (11hd) ; thửa đất số 105 đến thửa đất số 147, tờ bản đồ số 8 (11hd) ; | 25.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Khối PHƯỜNG Hưng Phước | ODT | thửa đất số 2 đến thửa đất số 33, tờ bản đồ số 15 (19hd) ; thửa đất số 3 đến thửa đất số 29, tờ bản đồ số 15 (19hd) ; | 25.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Khối PHƯỜNG Hưng Phước | ODT | Thửa đất số 1 đến thửa số 7, tờ số 16 (20hd) | 26.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đường khối PHƯỜNG Hưng Phước | ODT | Các thửa đất còn lại của khối Yên Vinh, tờ bản đồ số 02 | 27.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đường khối PHƯỜNG Hưng Phước | ODT | thửa đất số 16 đến thửa đất số 18, tờ bản đồ 10 | 25.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đường khối PHƯỜNG Hưng Phước | ODT | các thửa đất còn lại của khối Yên Vinh, tờ bản đồ 10 | 25.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đường khối PHƯỜNG Hưng Phước | ODT | các thửa đất còn lại của khối Yên Vinh, tờ bản đổ 8 (11hd) | 25.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đường khối PHƯỜNG Hưng Phước | ODT | các thửa đất còn lại của khối Bình Phúc, tờ bản đồ số 27 | 27.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đường khối PHƯỜNG Hưng Phước | ODT | các thửa đất còn lại của khối Bình Phúc, tờ bản đồ số 34 | 21 tỷ/m² | — | — | — |
Đường khối PHƯỜNG Hưng Phước | ODT | các thửa đất còn lại của khối Bình Phúc, tờ bản đồ số 35 | 21 tỷ/m² | — | — | — |
Đường khối PHƯỜNG Hưng Phước | ODT | thửa đất số 106 đến thửa đất số 118, tờ bản đồ 04; thửa đất số 39 đến thửa đất số 99, tờ bản đồ số 04 | 16 tỷ/m² | — | — | — |
Đường khối PHƯỜNG Hưng Phước | ODT | thửa đất số 96 đến thửa đất số 98, tờ bản đồ số 04; thửa đất số 72 đến thửa đất số 115, tờ bản đồ số 04 | 21 tỷ/m² | — | — | — |
Đường khối PHƯỜNG Hưng Phước | ODT | thửa đất số 7 đến thửa đất số 57, tờ bản đồ số 5 | 21 tỷ/m² | — | — | — |
Đường khối PHƯỜNG Hưng Phước | ODT | các thửa đất còn lại, tờ bản đồ số 5 | 16 tỷ/m² | — | — | — |
Đường khối PHƯỜNG Hưng Phước | ODT | các thửa đất còn lại, tờ bản đồ 11(11hd) | 20 tỷ/m² | — | — | — |
Đường khối PHƯỜNG Hưng Phước | ODT | các thửa đất còn lại, tờ bản đồ số 12 (12hb) | 20 tỷ/m² | — | — | — |
Đường khối PHƯỜNG Hưng Phước | ODT | các thửa đất còn lại tờ bản đồ 19 (19hd) | 18 tỷ/m² | — | — | — |
Đường khối PHƯỜNG Hưng Phước | ODT | các thửa đất còn lại tờ bản đồ số 13 | 20 tỷ/m² | — | — | — |
Đường khối PHƯỜNG Hưng Phước | ODT | thửa đất số 15 đến thửa đất số 60, tờ bản đồ 05 | 21 tỷ/m² | — | — | — |
Đường khối PHƯỜNG Hưng Phước | ODT | thửa đất số 211 đến thửa đất số 224 tờ bản đồ 19(19hb) | 21 tỷ/m² | — | — | — |
Đường khối PHƯỜNG Hưng Phước | ODT | thửa đất số 225, 226 đến thửa đất số 234 tờ bản đồ 19(19hb) | 21 tỷ/m² | — | — | — |
Đường khối PHƯỜNG Hưng Phước | ODT | các thửa đất còn lại tờ bản đồ số 19 (19hb) | 20 tỷ/m² | — | — | — |
Đường khối PHƯỜNG Hưng Phước | ODT | các thửa đất còn lại tờ bản đồ 20(20hb) | 20 tỷ/m² | — | — | — |
Đường khối PHƯỜNG Hưng Phước | ODT | thửa đất số 31 đến thửa đất số 63, tờ bản đồ 05 | 21 tỷ/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.