Công ty Bảo Sơn | | Thửa 105, tờ bản đồ số 07 | | — | — | — |
Đường QH 12m | | Thửa đất số 387; tờ bản đồ số 13 (lô góc) | | — | — | — |
Đường QH 12m | | Thửa đất số 397; 398; tờ bản đồ số 14. | | — | — | — |
Đường QH 12m | | Thửa đất số 399; tờ bản đồ số 14 (lô góc) | | — | — | — |
Đường QH 12m | | Thửa đất số 401; 449; 451; 486; tờ bản đồ số 14 (lô góc) | | — | — | — |
Đường QH 12m | | Thửa đất số 402 đến thửa số 404; tờ bản đồ số 14. | | — | — | — |
Đường QH 12m | | Thửa đất số 436; 426; 467; 468; 490; tờ bản đồ số 14 lô góc) | | — | — | — |
Đường QH 12m | | Thửa đất số 427 đến thửa đất số 435 tờ bản đồ số 14; Thửa đất số 437 đến thửa đất số 448; tờ bản đồ số 14. | | — | — | — |
Đường QH 12m | | Thửa đất số 444; 445; tờ bản đồ số 14 (lô đất đường đâm) | | — | — | — |
Đường QH 10m | | Thửa đất số 452 đến thửa đất số 466; tờ bản đồ số 14. | | — | — | — |
Đường QH 10m | | Thửa đất số 469 đến thửa đất 485; tờ bản đồ số 14. | | — | — | — |
Đường Khối | | Từ thửa đất số 68 đến thửa đất số 79; tờ bản đồ số 7 Từ thửa đất số 82 đến thửa đất số 95; tờ bản đồ số 7 | | — | — | — |
Đường QH 12m | | Thửa đất số 388 đến thửa đất số 396; tờ bản đồ số 13. | | — | — | — |
Đường Khối | | Các thửa đất còn lại thuộc tờ bản đồ số 7 | | — | — | — |
Đường QH 12m | | Thửa đất số 394; 395; tờ bản đồ số 13 (lô bị đường đâm) | | — | — | — |
Đường Khối | | Thửa đất số 01 đến thửa đất số 15; tờ bản đồ số 14. | | — | — | — |
Đường QH 12m | | Thửa đất số 405 đến thửa đất số 412; tờ bản đồ số 13. | | — | — | — |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Vinh Phúc | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đường QH 12m | | Thửa đất số 413; tờ bản đồ số 13 (lô góc) | | — | — | — |
Đường QH 12m | | Thửa đất số 414; tờ bản đồ số 13 (lô góc) | | — | — | — |
Đường QH 12m | | Thửa đất số 415 đến thửa đất số 423; tờ bản đồ số 13. | | — | — | — |
Đường QH 12m | | Thửa đất số 424; tờ bản đồ số 13 (lô góc) | | — | — | — |
Đường QH 12m | | Thửa đất số 491; 492; tờ bản đồ số 13. | | — | — | — |
Đường Khối | | thửa đất số 88 đến thửa đất số 124; tờ bản đồ số 10. thửa đất số 120 đến thửa đất số 128, tờ bản đồ số 10. | | — | — | — |
Đường Khối | | thửa 73 đến thửa 77; tờ số 10. | | — | — | — |
Đường Khối | | thửa đất số 77 đến thửa đất số 179, tờ bản đồ số 8 (11hd) | | — | — | — |
Đường Khối | | thửa đất số 87 đến thửa đất số 94, tờ bản đồ số 8 (11hd) ; thửa đất số 105 đến thửa đất số 147, tờ bản đồ số 8 (11hd) ; | | — | — | — |
Đường Khối | | thửa đất số 2 đến thửa đất số 33, tờ bản đồ số 15 (19hd) ; thửa đất số 3 đến thửa đất số 29, tờ bản đồ số 15 (19hd) ; | | — | — | — |
Đường Khối | | Thửa đất số 1 đến thửa số 7, tờ số 16 (20hd) | | — | — | — |
Đường Khối (C1) | | Thửa đất số 13 đến thửa đất số 18; tờ số 16 (20hd); Thửa đất số 38 đến thửa đất số 117; tờ số 16 (20hd). | | — | — | — |