Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thái Phiên, Phường Hồng Sơn Cũ, Nghệ An được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
9 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Thái Phiên PHƯỜNG Hồng Sơn cũ | ODT | Từ thửa 10, tờ số 289Đến thửa 78, tờ số 289 | 71.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Thái Phiên PHƯỜNG Hồng Sơn cũ | ODT | Từ thửa 03, tờ số 290Đến thửa 77, tờ số 290 | 71.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Thái Phiên PHƯỜNG Hồng Sơn cũ | ODT | Từ thửa 22, tờ số 304Đến thửa 125, tờ số 304 | 71.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Thái Phiên PHƯỜNG Hồng Sơn cũ | ODT | Từ thửa 01, tờ số 305Đến thửa 27, tờ số 305 | 71.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Thái Phiên PHƯỜNG Hồng Sơn cũ | ODT | Lê Hồng Sơn (Từ thửa 55, tờ số 305)Đến thửa 123, tờ số 305 | 68.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Thái Phiên PHƯỜNG Hồng Sơn cũ | ODT | Lê Hồng Sơn (Từ thửa 58, tờ số 305)Đến thửa 06, tờ số 305 | 68.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Thái Phiên PHƯỜNG Hồng Sơn cũ | ODT | (Từ thửa 02, tờ số 327)Bến Đền (Đến thửa 28, tờ số 327) | 68.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Thái Phiên PHƯỜNG Hồng Sơn cũ | ODT | (Từ thửa 06, tờ số 327)Bến Đền (Đến thửa 31, tờ số 327) | 68.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Thái Phiên PHƯỜNG Hồng Sơn cũ | ODT | (Từ thửa 17, tờ số 327)Bến Đền (Đến thửa 17, tờ số 327) | 50 tỷ/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.