Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Lê Huân, Phường Hồng Sơn Cũ, Nghệ An được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
7 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Lê Huân PHƯỜNG Hồng Sơn cũ | ODT | Trần Phú (Từ thửa 19, tờ số 289)Lê Hồng Sơn (Đến thửa 74, tờ số 289) | 68.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Lê Huân PHƯỜNG Hồng Sơn cũ | ODT | Trần Phú (Từ thửa 33, tờ số 289)Lê Hồng Sơn (Đến thửa 73, tờ số 289) | 68.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Lê Huân PHƯỜNG Hồng Sơn cũ | ODT | Lê Hồng Sơn (Từ thửa 111, tờ số 304)Trần Phú (Đến thửa 13, tờ số 304) | 68.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Lê Huân PHƯỜNG Hồng Sơn cũ | ODT | Lê Hồng Sơn (Từ thửa 116, tờ số 304)Trần Phú (Đến thửa 16, tờ số 304) | 68.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Lê Huân PHƯỜNG Hồng Sơn cũ | ODT | Lê Hồng Sơn (Từ thửa 127, tờ số 404)Bến Đền (Đến thửa 190, tờ số 304) | 68.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Lê Huân PHƯỜNG Hồng Sơn cũ | ODT | Từ thửa 03, tờ số 326Đến thửa 65, tờ số 326 | 58.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Lê Huân PHƯỜNG Hồng Sơn cũ | ODT | Từ thửa 32, tờ số 326Đến thửa 81, tờ số 326 | 56 tỷ/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.