Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Quốc Lộ 70, Xã Xuân Quang, Lào Cai năm 2026 với 24 dòng dữ liệu gồm Đất ở nông thôn, Đất sản xuất phi nông nghiệp, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 1.000.000 đến 3.500.000 đồng/m².
24 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Quốc lộ 70 XÃ XUÂN QUANG | ONT Đất ở nông thôn | Đoạn QL70 từ ngã Cung đi xã Phong phía Hà Nội 200m1.200 | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 70 XÃ XUÂN QUANG | ONT Đất ở nông thôn | Đoạn từ ngã ba km36 ngõ nhà ông Ổn1.000 | 1 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 70 XÃ XUÂN QUANG | ONT Đất ở nông thôn | Đoạn từ ngã tư đường Hà Nội đến cách Cai 400m2.000 | 2 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 70 XÃ XUÂN QUANG | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn từ ngã tư đường Hà Nội đến cách Cai 400m2.000 | 1 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 70 XÃ XUÂN QUANG | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đoạn từ ngã tư đường Hà Nội đến cách Cai 400m2.000 | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 70 XÃ XUÂN QUANG | ONT Đất ở nông thôn | Từ cổng đường đôi Hồi đi về phía xã về phía Hà Nội 400m2.000 | 2 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 70 XÃ XUÂN QUANG | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Từ cổng đường đôi Hồi đi về phía xã về phía Hà Nội 400m2.000 | 1 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 70 XÃ XUÂN QUANG | TMD Đất thương mại dịch vụ | Từ cổng đường đôi Hồi đi về phía xã về phía Hà Nội 400m2.000 | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 70 XÃ XUÂN QUANG | ONT Đất ở nông thôn | Từ Doanh nghiệp ba Bắc Ngầm3.500 | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 70 XÃ XUÂN QUANG | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Từ Doanh nghiệp ba Bắc Ngầm3.500 | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 70 XÃ XUÂN QUANG | TMD Đất thương mại dịch vụ | Từ Doanh nghiệp ba Bắc Ngầm3.500 | 2.1 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 70 XÃ XUÂN QUANG | ONT Đất ở nông thôn | Từ Doanh nghiệp Nội đến cầu Km461.600 | 1.6 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 70 XÃ XUÂN QUANG | ONT Đất ở nông thôn | Từ hết đất nhà ông nghiệp Phùng Hà2.000 | 2 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 70 XÃ XUÂN QUANG | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Từ hết đất nhà ông nghiệp Phùng Hà2.000 | 1 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 70 XÃ XUÂN QUANG | TMD Đất thương mại dịch vụ | Từ hết đất nhà ông nghiệp Phùng Hà2.000 | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 70 XÃ XUÂN QUANG | ONT Đất ở nông thôn | Từ ngã ba Bắc Ngầm ông Cõi3.500 | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 70 XÃ XUÂN QUANG | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Từ ngã ba Bắc Ngầm ông Cõi3.500 | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 70 XÃ XUÂN QUANG | TMD Đất thương mại dịch vụ | Từ ngã ba Bắc Ngầm ông Cõi3.500 | 2.1 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 70 XÃ XUÂN QUANG | ONT Đất ở nông thôn | Từ ngã ba Km36 200m, đi về phía phía thôn Phìn Giàng 50m2.000 | 2 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 70 XÃ XUÂN QUANG | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Từ ngã ba Km36 200m, đi về phía phía thôn Phìn Giàng 50m2.000 | 1 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 70 XÃ XUÂN QUANG | TMD Đất thương mại dịch vụ | Từ ngã ba Km36 200m, đi về phía phía thôn Phìn Giàng 50m2.000 | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 70 XÃ XUÂN QUANG | ONT Đất ở nông thôn | Từ ngõ vào nhà ông nghiệp Đức Mạnh2.000 | 2 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 70 XÃ XUÂN QUANG | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Từ ngõ vào nhà ông nghiệp Đức Mạnh2.000 | 1 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 70 XÃ XUÂN QUANG | TMD Đất thương mại dịch vụ | Từ ngõ vào nhà ông nghiệp Đức Mạnh2.000 | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.