Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Quốc Lộ 70, Xã Xuân Quang, Lào Cai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
24 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Quốc lộ 70 XÃ XUÂN QUANG | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn QL70 từ ngã Cung đi xã Phong phía Hà Nội 200m1.200 | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 70 XÃ XUÂN QUANG | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn từ ngã ba km36 ngõ nhà ông Ổn1.000 | 1 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 70 XÃ XUÂN QUANG | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn từ ngã tư đường Hà Nội đến cách Cai 400m2.000 | 2 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 70 XÃ XUÂN QUANG | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn từ ngã tư đường Hà Nội đến cách Cai 400m2.000 | 1 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 70 XÃ XUÂN QUANG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đoạn từ ngã tư đường Hà Nội đến cách Cai 400m2.000 | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 70 XÃ XUÂN QUANG | ONTĐất ở nông thôn | Từ cổng đường đôi Hồi đi về phía xã về phía Hà Nội 400m2.000 | 2 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 70 XÃ XUÂN QUANG | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Từ cổng đường đôi Hồi đi về phía xã về phía Hà Nội 400m2.000 | 1 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 70 XÃ XUÂN QUANG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Từ cổng đường đôi Hồi đi về phía xã về phía Hà Nội 400m2.000 | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 70 XÃ XUÂN QUANG | ONTĐất ở nông thôn | Từ Doanh nghiệp ba Bắc Ngầm3.500 | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 70 XÃ XUÂN QUANG | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Từ Doanh nghiệp ba Bắc Ngầm3.500 | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 70 XÃ XUÂN QUANG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Từ Doanh nghiệp ba Bắc Ngầm3.500 | 2.1 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 70 XÃ XUÂN QUANG | ONTĐất ở nông thôn | Từ Doanh nghiệp Nội đến cầu Km461.600 | 1.6 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 70 XÃ XUÂN QUANG | ONTĐất ở nông thôn | Từ hết đất nhà ông nghiệp Phùng Hà2.000 | 2 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 70 XÃ XUÂN QUANG | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Từ hết đất nhà ông nghiệp Phùng Hà2.000 | 1 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 70 XÃ XUÂN QUANG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Từ hết đất nhà ông nghiệp Phùng Hà2.000 | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 70 XÃ XUÂN QUANG | ONTĐất ở nông thôn | Từ ngã ba Bắc Ngầm ông Cõi3.500 | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 70 XÃ XUÂN QUANG | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Từ ngã ba Bắc Ngầm ông Cõi3.500 | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 70 XÃ XUÂN QUANG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Từ ngã ba Bắc Ngầm ông Cõi3.500 | 2.1 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 70 XÃ XUÂN QUANG | ONTĐất ở nông thôn | Từ ngã ba Km36 200m, đi về phía phía thôn Phìn Giàng 50m2.000 | 2 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 70 XÃ XUÂN QUANG | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Từ ngã ba Km36 200m, đi về phía phía thôn Phìn Giàng 50m2.000 | 1 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 70 XÃ XUÂN QUANG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Từ ngã ba Km36 200m, đi về phía phía thôn Phìn Giàng 50m2.000 | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 70 XÃ XUÂN QUANG | ONTĐất ở nông thôn | Từ ngõ vào nhà ông nghiệp Đức Mạnh2.000 | 2 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 70 XÃ XUÂN QUANG | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Từ ngõ vào nhà ông nghiệp Đức Mạnh2.000 | 1 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 70 XÃ XUÂN QUANG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Từ ngõ vào nhà ông nghiệp Đức Mạnh2.000 | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.