Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Tuyến Đường D11 Phía Nam Khánh - Khu Đô Thị Mới Yên Từ Điểm Giao Với Km1+100 Tách Thành, Xã Văn Bàn, Lào Cai năm 2026 với 9 dòng dữ liệu gồm Đất ở nông thôn, Đất sản xuất phi nông nghiệp, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 1.500.000 đến 4.000.000 đồng/m².
9 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Tuyến đường D11 phía Nam Khánh - Khu đô thị mới Yên Từ điểm giao với km1+100 tách thành XÃ VĂN BÀN | ONT Đất ở nông thôn | Từ điểm giao với hết đất nhà văn Hóa4.000 | 4 triệu/m² | — | — | — |
Tuyến đường D11 phía Nam Khánh - Khu đô thị mới Yên Từ điểm giao với km1+100 tách thành XÃ VĂN BÀN | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Từ điểm giao với hết đất nhà văn Hóa4.000 | 2 triệu/m² | — | — | — |
Tuyến đường D11 phía Nam Khánh - Khu đô thị mới Yên Từ điểm giao với km1+100 tách thành XÃ VĂN BÀN | TMD Đất thương mại dịch vụ | Từ điểm giao với hết đất nhà văn Hóa4.000 | 2.4 triệu/m² | — | — | — |
Tuyến đường D11 phía Nam Khánh - Khu đô thị mới Yên Từ điểm giao với km1+100 tách thành XÃ VĂN BÀN | ONT Đất ở nông thôn | Từ giáp đất nhà văn Thành đến giáp đất Bản Noỏng3.200 | 3.2 triệu/m² | — | — | — |
Tuyến đường D11 phía Nam Khánh - Khu đô thị mới Yên Từ điểm giao với km1+100 tách thành XÃ VĂN BÀN | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Từ giáp đất nhà văn Thành đến giáp đất Bản Noỏng3.200 | 1.6 triệu/m² | — | — | — |
Tuyến đường D11 phía Nam Khánh - Khu đô thị mới Yên Từ điểm giao với km1+100 tách thành XÃ VĂN BÀN | TMD Đất thương mại dịch vụ | Từ giáp đất nhà văn Thành đến giáp đất Bản Noỏng3.200 | 1.9 triệu/m² | — | — | — |
Tuyến đường D11 phía Nam Khánh - Khu đô thị mới Yên Từ điểm giao với km1+100 tách thành XÃ VĂN BÀN | ONT Đất ở nông thôn | Từ giáp đường vào điểm giao với tuyến giáp đất hộ ông Lý3.000 | 3 triệu/m² | — | — | — |
Tuyến đường D11 phía Nam Khánh - Khu đô thị mới Yên Từ điểm giao với km1+100 tách thành XÃ VĂN BÀN | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Từ giáp đường vào điểm giao với tuyến giáp đất hộ ông Lý3.000 | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Tuyến đường D11 phía Nam Khánh - Khu đô thị mới Yên Từ điểm giao với km1+100 tách thành XÃ VĂN BÀN | TMD Đất thương mại dịch vụ | Từ giáp đường vào điểm giao với tuyến giáp đất hộ ông Lý3.000 | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.