Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Trục Đường Ql Đất Ttnt Trần Lũng Lô Giáp Ranh 37 Đoạn Từ Giáp Phú Đến Đỉnh Đèo Tỉnh Sơn La, Xã Thượng Bằng La, Lào Cai năm 2026 với 5 dòng dữ liệu gồm Đất ở nông thôn, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 1.000.000 đến 1.800.000 đồng/m².
5 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Trục đường QL đất TTNT Trần Lũng Lô giáp ranh 37 đoạn từ giáp Phú đến đỉnh đèo tỉnh Sơn La XÃ THƯỢNG BẰNG LA | ONT Đất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến (Lành)1.800 | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường QL đất TTNT Trần Lũng Lô giáp ranh 37 đoạn từ giáp Phú đến đỉnh đèo tỉnh Sơn La XÃ THƯỢNG BẰNG LA | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến (Lành)1.800 | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường QL đất TTNT Trần Lũng Lô giáp ranh 37 đoạn từ giáp Phú đến đỉnh đèo tỉnh Sơn La XÃ THƯỢNG BẰNG LA | ONT Đất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến trạm kiểm lâm cầu1.050 | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường QL đất TTNT Trần Lũng Lô giáp ranh 37 đoạn từ giáp Phú đến đỉnh đèo tỉnh Sơn La XÃ THƯỢNG BẰNG LA | ONT Đất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến vào thôn Dạ1.000 | 1 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường QL đất TTNT Trần Lũng Lô giáp ranh 37 đoạn từ giáp Phú đến đỉnh đèo tỉnh Sơn La XÃ THƯỢNG BẰNG LA | ONT Đất ở nông thôn | Đoạn từ cầu Gỗ Phương (Hội)1.150 | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.