Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Quốc Lộ 32 (xã La Pán Tẩn, Xã Púng Luông, Lào Cai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
19 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Quốc lộ 32 (xã La Pán Tẩn XÃ PÚNG LUÔNG | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo A Ninh3.000 | 3 triệu/m² | — | — | — |
Đường Quốc lộ 32 (xã La Pán Tẩn XÃ PÚNG LUÔNG | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo A Ninh3.000 | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Quốc lộ 32 (xã La Pán Tẩn XÃ PÚNG LUÔNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo A Ninh3.000 | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Đường Quốc lộ 32 (xã La Pán Tẩn XÃ PÚNG LUÔNG | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo Cháng Cở2.000 | 2 triệu/m² | — | — | — |
Đường Quốc lộ 32 (xã La Pán Tẩn XÃ PÚNG LUÔNG | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo Cháng Cở2.000 | 1 triệu/m² | — | — | — |
Đường Quốc lộ 32 (xã La Pán Tẩn XÃ PÚNG LUÔNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo Cháng Cở2.000 | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Đường Quốc lộ 32 (xã La Pán Tẩn XÃ PÚNG LUÔNG | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo Cháng Giao1.000 | 1 triệu/m² | — | — | — |
Đường Quốc lộ 32 (xã La Pán Tẩn XÃ PÚNG LUÔNG | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo HứA 2.500 | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Quốc lộ 32 (xã La Pán Tẩn XÃ PÚNG LUÔNG | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo HứA 2.500 | 1.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường Quốc lộ 32 (xã La Pán Tẩn XÃ PÚNG LUÔNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo HứA 2.500 | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Quốc lộ 32 (xã La Pán Tẩn XÃ PÚNG LUÔNG | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo SửA 2.500 | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Quốc lộ 32 (xã La Pán Tẩn XÃ PÚNG LUÔNG | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo SửA 2.500 | 1.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường Quốc lộ 32 (xã La Pán Tẩn XÃ PÚNG LUÔNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo SửA 2.500 | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Quốc lộ 32 (xã La Pán Tẩn XÃ PÚNG LUÔNG | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo Thị Ninh4.500 | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Quốc lộ 32 (xã La Pán Tẩn XÃ PÚNG LUÔNG | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo Thị Ninh4.500 | 2.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường Quốc lộ 32 (xã La Pán Tẩn XÃ PÚNG LUÔNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo Thị Ninh4.500 | 2.7 triệu/m² | — | — | — |
Đường Quốc lộ 32 (xã La Pán Tẩn XÃ PÚNG LUÔNG | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn xã Mù Cang Lý A Dìông 2.000 | 2 triệu/m² | — | — | — |
Đường Quốc lộ 32 (xã La Pán Tẩn XÃ PÚNG LUÔNG | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn xã Mù Cang Lý A Dìông 2.000 | 1 triệu/m² | — | — | — |
Đường Quốc lộ 32 (xã La Pán Tẩn XÃ PÚNG LUÔNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đoạn xã Mù Cang Lý A Dìông 2.000 | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.