Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Nguyễn Tất Thành, Xã Lục Yên, Lào Cai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
38 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Nguyễn Tất Thành XÃ LỤC YÊN | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến5.280 | 5.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường Nguyễn Tất Thành XÃ LỤC YÊN | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến5.280 | 2.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường Nguyễn Tất Thành XÃ LỤC YÊN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến5.280 | 3.2 triệu/m² | — | — | — |
Đường Nguyễn Tất Thành XÃ LỤC YÊN | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến cạnh nhà ông Lực7.000 | 7 triệu/m² | — | — | — |
Đường Nguyễn Tất Thành XÃ LỤC YÊN | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến cạnh nhà ông Lực7.000 | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Nguyễn Tất Thành XÃ LỤC YÊN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến cạnh nhà ông Lực7.000 | 4.2 triệu/m² | — | — | — |
Đường Nguyễn Tất Thành XÃ LỤC YÊN | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến Khang3.400 | 3.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường Nguyễn Tất Thành XÃ LỤC YÊN | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến Khang3.400 | 1.7 triệu/m² | — | — | — |
Đường Nguyễn Tất Thành XÃ LỤC YÊN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến Khang3.400 | 2 triệu/m² | — | — | — |
Đường Nguyễn Tất Thành XÃ LỤC YÊN | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến Luật2.000 | 2 triệu/m² | — | — | — |
Đường Nguyễn Tất Thành XÃ LỤC YÊN | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến Luật2.000 | 1 triệu/m² | — | — | — |
Đường Nguyễn Tất Thành XÃ LỤC YÊN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến Luật2.000 | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Đường Nguyễn Tất Thành XÃ LỤC YÊN | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến nghề8.200 | 8.2 triệu/m² | — | — | — |
Đường Nguyễn Tất Thành XÃ LỤC YÊN | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến nghề8.200 | 4.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường Nguyễn Tất Thành XÃ LỤC YÊN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến nghề8.200 | 4.9 triệu/m² | — | — | — |
Đường Nguyễn Tất Thành XÃ LỤC YÊN | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến Ngỗi16.000 | 16 triệu/m² | — | — | — |
Đường Nguyễn Tất Thành XÃ LỤC YÊN | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến Ngỗi16.000 | 8 triệu/m² | — | — | — |
Đường Nguyễn Tất Thành XÃ LỤC YÊN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến Ngỗi16.000 | 9.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường Nguyễn Tất Thành XÃ LỤC YÊN | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến nhà ông Tôn12.000 | 12 triệu/m² | — | — | — |
Đường Nguyễn Tất Thành XÃ LỤC YÊN | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến nhà ông Tôn12.000 | 6 triệu/m² | — | — | — |
Đường Nguyễn Tất Thành XÃ LỤC YÊN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến nhà ông Tôn12.000 | 7.2 triệu/m² | — | — | — |
Đường Nguyễn Tất Thành XÃ LỤC YÊN | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến ông Đạt4.390 | 4.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường Nguyễn Tất Thành XÃ LỤC YÊN | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến ông Đạt4.390 | 2.2 triệu/m² | — | — | — |
Đường Nguyễn Tất Thành XÃ LỤC YÊN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến ông Đạt4.390 | 2.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường Nguyễn Tất Thành XÃ LỤC YÊN | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến Uyên25.400 | 25.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường Nguyễn Tất Thành XÃ LỤC YÊN | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến Uyên25.400 | 12.7 triệu/m² | — | — | — |
Đường Nguyễn Tất Thành XÃ LỤC YÊN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến Uyên25.400 | 15.2 triệu/m² | — | — | — |
Đường Nguyễn Tất Thành XÃ LỤC YÊN | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến Văn Loan3.000 | 3 triệu/m² | — | — | — |
Đường Nguyễn Tất Thành XÃ LỤC YÊN | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến Văn Loan3.000 | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Nguyễn Tất Thành XÃ LỤC YÊN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến Văn Loan3.000 | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.