Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Quốc Lộ 70, Xã Bảo Ái, Lào Cai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
44 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Quốc lộ 70 XÃ BẢO ÁI | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến2.000 | 2 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 70 XÃ BẢO ÁI | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến2.000 | 1 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 70 XÃ BẢO ÁI | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến2.000 | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 70 XÃ BẢO ÁI | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến2.500 | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 70 XÃ BẢO ÁI | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến2.500 | 1.3 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 70 XÃ BẢO ÁI | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến2.500 | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 70 XÃ BẢO ÁI | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến3.000 | 3 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 70 XÃ BẢO ÁI | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến3.000 | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 70 XÃ BẢO ÁI | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến3.000 | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 70 XÃ BẢO ÁI | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến4.000 | 4 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 70 XÃ BẢO ÁI | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến4.000 | 2 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 70 XÃ BẢO ÁI | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến4.000 | 2.4 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 70 XÃ BẢO ÁI | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến7.000 | 7 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 70 XÃ BẢO ÁI | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến7.000 | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 70 XÃ BẢO ÁI | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến7.000 | 4.2 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 70 XÃ BẢO ÁI | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến (đối diện nhà ông8.000 | 8 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 70 XÃ BẢO ÁI | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến (đối diện nhà ông8.000 | 4 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 70 XÃ BẢO ÁI | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến (đối diện nhà ông8.000 | 4.8 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 70 XÃ BẢO ÁI | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến (nhà bà Trình)1.200 | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 70 XÃ BẢO ÁI | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến (nhà ông Long)1.000 | 1 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 70 XÃ BẢO ÁI | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến Cảm Ân đi Tân Đồng4.000 | 4 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 70 XÃ BẢO ÁI | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến Cảm Ân đi Tân Đồng4.000 | 2 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 70 XÃ BẢO ÁI | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến Cảm Ân đi Tân Đồng4.000 | 2.4 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 70 XÃ BẢO ÁI | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến cổng trường TH&THCS3.000 | 3 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 70 XÃ BẢO ÁI | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến cổng trường TH&THCS3.000 | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 70 XÃ BẢO ÁI | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến cổng trường TH&THCS3.000 | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 70 XÃ BẢO ÁI | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến Đát Lụa (nhà ông1.500 | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 70 XÃ BẢO ÁI | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến giáp ao nhà ông Hoàng1.600 | 1.6 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 70 XÃ BẢO ÁI | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến máy chè Văn Hưng2.000 | 2 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 70 XÃ BẢO ÁI | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến máy chè Văn Hưng2.000 | 1 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.