Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Sau Vị Trí, Phường Văn Phú, Lào Cai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
27 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Sau vị trí PHƯỜNG VĂN PHÚ | ODTĐất ở đô thị | 1 đường 7C Khunhà ông Đô | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Sau vị trí PHƯỜNG VĂN PHÚ | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | 1 đường 7C Khunhà ông Đô | 1.3 triệu/m² | — | — | — |
Sau vị trí PHƯỜNG VĂN PHÚ | TMDĐất thương mại dịch vụ | 1 đường 7C Khunhà ông Đô | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Sau vị trí PHƯỜNG VĂN PHÚ | ODTĐất ở đô thị | bà Chuyên | 5 triệu/m² | — | — | — |
Sau vị trí PHƯỜNG VĂN PHÚ | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | bà Chuyên | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Sau vị trí PHƯỜNG VĂN PHÚ | TMDĐất thương mại dịch vụ | bà Chuyên | 3 triệu/m² | — | — | — |
Sau vị trí PHƯỜNG VĂN PHÚ | ODTĐất ở đô thị | 1 đường Quốc lộ 2D | 5 triệu/m² | — | — | — |
Sau vị trí PHƯỜNG VĂN PHÚ | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | 1 đường Quốc lộ 2D | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Sau vị trí PHƯỜNG VĂN PHÚ | TMDĐất thương mại dịch vụ | 1 đường Quốc lộ 2D | 3 triệu/m² | — | — | — |
Sau vị trí PHƯỜNG VĂN PHÚ | ODTĐất ở đô thị | điện đi xã Yên Bình | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Sau vị trí PHƯỜNG VĂN PHÚ | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | điện đi xã Yên Bình | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Sau vị trí PHƯỜNG VĂN PHÚ | TMDĐất thương mại dịch vụ | điện đi xã Yên Bình | 2.1 triệu/m² | — | — | — |
Sau vị trí PHƯỜNG VĂN PHÚ | ODTĐất ở đô thị | Hết ranh theo Nghiêmgiới TDP Trung | 3 triệu/m² | — | — | — |
Sau vị trí PHƯỜNG VĂN PHÚ | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Hết ranh theo Nghiêmgiới TDP Trung | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Sau vị trí PHƯỜNG VĂN PHÚ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hết ranh theo Nghiêmgiới TDP Trung | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Sau vị trí PHƯỜNG VĂN PHÚ | ODTĐất ở đô thị | khu tái định cư Khu Ngã3 trạm điện đi xã Yên Bình | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Sau vị trí PHƯỜNG VĂN PHÚ | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | khu tái định cư Khu Ngã3 trạm điện đi xã Yên Bình | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Sau vị trí PHƯỜNG VĂN PHÚ | TMDĐất thương mại dịch vụ | khu tái định cư Khu Ngã3 trạm điện đi xã Yên Bình | 2.1 triệu/m² | — | — | — |
Sau vị trí PHƯỜNG VĂN PHÚ | ODTĐất ở đô thị | Ngã điện đi xã Yên Bình3 nhà ông Nguyễn Như | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Sau vị trí PHƯỜNG VĂN PHÚ | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Ngã điện đi xã Yên Bình3 nhà ông Nguyễn Như | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Sau vị trí PHƯỜNG VĂN PHÚ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã điện đi xã Yên Bình3 nhà ông Nguyễn Như | 2.1 triệu/m² | — | — | — |
Sau vị trí PHƯỜNG VĂN PHÚ | ODTĐất ở đô thị | Ngã theo (TDP3 nhà ông Trần Hữu Tuấn Đông Văn) | 4 triệu/m² | — | — | — |
Sau vị trí PHƯỜNG VĂN PHÚ | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Ngã theo (TDP3 nhà ông Trần Hữu Tuấn Đông Văn) | 2 triệu/m² | — | — | — |
Sau vị trí PHƯỜNG VĂN PHÚ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã theo (TDP3 nhà ông Trần Hữu Tuấn Đông Văn) | 2.4 triệu/m² | — | — | — |
Sau vị trí PHƯỜNG VĂN PHÚ | ODTĐất ở đô thị | theo Hết nhàông Nguyễn Hồng Minh | 3 triệu/m² | — | — | — |
Sau vị trí PHƯỜNG VĂN PHÚ | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | theo Hết nhàông Nguyễn Hồng Minh | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Sau vị trí PHƯỜNG VĂN PHÚ | TMDĐất thương mại dịch vụ | theo Hết nhàông Nguyễn Hồng Minh | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.