Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Bê Tông Tổ 7 Phường Sau Vị Trí, Phường Văn Phú, Lào Cai năm 2026 với 18 dòng dữ liệu gồm Đất ở đô thị, Đất sản xuất phi nông nghiệp, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 1.500.000 đến 5.000.000 đồng/m².
18 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường bê tông Tổ 7 phường Sau vị trí PHƯỜNG VĂN PHÚ | ODT Đất ở đô thị | 1 đường Đinh Tiên Đi vào100m | 5 triệu/m² | — | — | — |
Đường bê tông Tổ 7 phường Sau vị trí PHƯỜNG VĂN PHÚ | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | 1 đường Đinh Tiên Đi vào100m | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường bê tông Tổ 7 phường Sau vị trí PHƯỜNG VĂN PHÚ | TMD Đất thương mại dịch vụ | 1 đường Đinh Tiên Đi vào100m | 3 triệu/m² | — | — | — |
Đường bê tông Tổ 7 phường Sau vị trí PHƯỜNG VĂN PHÚ | ODT Đất ở đô thị | 1 đường Đinh Tiên Hết đường 100m ông Bằng) bê tông (hết đất nhà Hết đường ông Tài)bê tông (hết đất bê tông (hết đất | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường bê tông Tổ 7 phường Sau vị trí PHƯỜNG VĂN PHÚ | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | 1 đường Đinh Tiên Hết đường 100m ông Bằng) bê tông (hết đất nhà Hết đường ông Tài)bê tông (hết đất bê tông (hết đất | 2.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường bê tông Tổ 7 phường Sau vị trí PHƯỜNG VĂN PHÚ | TMD Đất thương mại dịch vụ | 1 đường Đinh Tiên Hết đường 100m ông Bằng) bê tông (hết đất nhà Hết đường ông Tài)bê tông (hết đất bê tông (hết đất | 3 triệu/m² | — | — | — |
Đường bê tông Tổ 7 phường Sau vị trí PHƯỜNG VĂN PHÚ | ODT Đất ở đô thị | Đi vào 1 đường Đinh Tiên100m | 4.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường bê tông Tổ 7 phường Sau vị trí PHƯỜNG VĂN PHÚ | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đi vào 1 đường Đinh Tiên100m | 2.2 triệu/m² | — | — | — |
Đường bê tông Tổ 7 phường Sau vị trí PHƯỜNG VĂN PHÚ | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đi vào 1 đường Đinh Tiên100m | 2.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường bê tông Tổ 7 phường Sau vị trí PHƯỜNG VĂN PHÚ | ODT Đất ở đô thị | Hết đường theobê tông | 4 triệu/m² | — | — | — |
Đường bê tông Tổ 7 phường Sau vị trí PHƯỜNG VĂN PHÚ | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Hết đường theobê tông | 2 triệu/m² | — | — | — |
Đường bê tông Tổ 7 phường Sau vị trí PHƯỜNG VĂN PHÚ | TMD Đất thương mại dịch vụ | Hết đường theobê tông | 2.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường bê tông Tổ 7 phường Sau vị trí PHƯỜNG VĂN PHÚ | ODT Đất ở đô thị | theo Cầu bêtông | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường bê tông Tổ 7 phường Sau vị trí PHƯỜNG VĂN PHÚ | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | theo Cầu bêtông | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Đường bê tông Tổ 7 phường Sau vị trí PHƯỜNG VĂN PHÚ | TMD Đất thương mại dịch vụ | theo Cầu bêtông | 2.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường bê tông Tổ 7 phường Sau vị trí PHƯỜNG VĂN PHÚ | ODT Đất ở đô thị | theo Đến hếtđịa phận phường Văn | 3 triệu/m² | — | — | — |
Đường bê tông Tổ 7 phường Sau vị trí PHƯỜNG VĂN PHÚ | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | theo Đến hếtđịa phận phường Văn | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường bê tông Tổ 7 phường Sau vị trí PHƯỜNG VĂN PHÚ | TMD Đất thương mại dịch vụ | theo Đến hếtđịa phận phường Văn | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.