Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Các Tổ Dân Phố Sa Pa 1 Đến Sa Pa 7; Tổ Dân Phố Phan Si Păng 1, 2, 3, 4; Tổ Dân, Phường Sa Pa, Lào Cai năm 2026 với 3 dòng dữ liệu gồm Đất ở đô thị, Đất sản xuất phi nông nghiệp, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 2.000.000 đến 4.000.000 đồng/m².
3 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Các tổ dân phố Sa Pa 1 đến Sa Pa 7; tổ dân phố Phan Si Păng 1, 2, 3, 4; tổ dân PHƯỜNG SA PA | ODT Đất ở đô thị | dân phố Sa Pả 1; tổ dân phố phố Cầu Mây 1; tổ dân phốHàm Rồng 4, 5; tổ Ô Qúy Hồ 1, 2 | 4 triệu/m² | — | — | — |
Các tổ dân phố Sa Pa 1 đến Sa Pa 7; tổ dân phố Phan Si Păng 1, 2, 3, 4; tổ dân PHƯỜNG SA PA | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | dân phố Sa Pả 1; tổ dân phố phố Cầu Mây 1; tổ dân phốHàm Rồng 4, 5; tổ Ô Qúy Hồ 1, 2 | 2 triệu/m² | — | — | — |
Các tổ dân phố Sa Pa 1 đến Sa Pa 7; tổ dân phố Phan Si Păng 1, 2, 3, 4; tổ dân PHƯỜNG SA PA | TMD Đất thương mại dịch vụ | dân phố Sa Pả 1; tổ dân phố phố Cầu Mây 1; tổ dân phốHàm Rồng 4, 5; tổ Ô Qúy Hồ 1, 2 | 2.4 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.