Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Ngõ 01: Số Số Nhà 15, Các Ngõ, Ngách Đường Tông Từ Số Nhà Co Ngõ 62; Ngõ Ngõ 22; 80, Phường Nghĩa Lộ, Lào Cai năm 2026 với 3 dòng dữ liệu gồm Đất ở đô thị, Đất sản xuất phi nông nghiệp, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 3.000.000 đến 6.000.000 đồng/m².
3 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Ngõ 01: Số Số nhà 15, Các ngõ, ngách đường Tông Từ số nhà Co Ngõ 62; Ngõ Ngõ 22; 80 PHƯỜNG NGHĨA LỘ | ODT Đất ở đô thị | nhà 01, 02 tiếp giáp 04 Hết số 49, 32 Hết ngõ 93 Hết ngõ Hết ngõngõ 02 đường An Hòa nhà 47, 30 | 6 triệu/m² | — | — | — |
Ngõ 01: Số Số nhà 15, Các ngõ, ngách đường Tông Từ số nhà Co Ngõ 62; Ngõ Ngõ 22; 80 PHƯỜNG NGHĨA LỘ | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | nhà 01, 02 tiếp giáp 04 Hết số 49, 32 Hết ngõ 93 Hết ngõ Hết ngõngõ 02 đường An Hòa nhà 47, 30 | 3 triệu/m² | — | — | — |
Ngõ 01: Số Số nhà 15, Các ngõ, ngách đường Tông Từ số nhà Co Ngõ 62; Ngõ Ngõ 22; 80 PHƯỜNG NGHĨA LỘ | TMD Đất thương mại dịch vụ | nhà 01, 02 tiếp giáp 04 Hết số 49, 32 Hết ngõ 93 Hết ngõ Hết ngõngõ 02 đường An Hòa nhà 47, 30 | 4 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.