Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Trần Bình Tiếp Trọng, Phường Nam Cường, Lào Cai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Trần Bình Tiếp Trọng PHƯỜNG NAM CƯỜNG | ODTĐất ở đô thị | Nam Cường đất Trụ Cường ông Đảng số nhà 398 Trạmsở Công an phường Nam gác Sân Bay Yên Bái | 9 triệu/m² | — | — | — |
Đường Trần Bình Tiếp Trọng PHƯỜNG NAM CƯỜNG | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Nam Cường đất Trụ Cường ông Đảng số nhà 398 Trạmsở Công an phường Nam gác Sân Bay Yên Bái | 5.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường Trần Bình Tiếp Trọng PHƯỜNG NAM CƯỜNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Nam Cường đất Trụ Cường ông Đảng số nhà 398 Trạmsở Công an phường Nam gác Sân Bay Yên Bái | 8 triệu/m² | — | — | — |
Đường Trần Bình Tiếp Trọng PHƯỜNG NAM CƯỜNG | ODTĐất ở đô thị | Ngã ba giới phường Yên đất số đườngđường Thao trường nhà 68) - đối diện ngã Đồng Tiến (tiếp giáp đất | 9 triệu/m² | — | — | — |
Đường Trần Bình Tiếp Trọng PHƯỜNG NAM CƯỜNG | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba giới phường Yên đất số đườngđường Thao trường nhà 68) - đối diện ngã Đồng Tiến (tiếp giáp đất | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Trần Bình Tiếp Trọng PHƯỜNG NAM CƯỜNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba giới phường Yên đất số đườngđường Thao trường nhà 68) - đối diện ngã Đồng Tiến (tiếp giáp đất | 5.4 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.