Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Ngõ 10 Đường Số Nhà 01 Các Ngõ, Ngách Đường Bản Ngõ 18 Đường Vệ Số Nhà 01 Ngõ 28 Đường Số Nhà 01;, Phường Cầu Thia, Lào Cai năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất ở đô thị, Đất sản xuất phi nông nghiệp, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 1.500.000 đến 4.000.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Ngõ 10 đường số nhà 01 Các Ngõ, ngách đường Bản Ngõ 18 đường Vệ số nhà 01 Ngõ 28 đường số nhà 01; PHƯỜNG CẦU THIA | ODT Đất ở đô thị | Bản Vệ: Từ Đến hết số Bản Vệ: Từ Đến hết số Bản Vệ: Từ Đến hết số số nhà 02nhà 07 nhà 22 (cả 2 bên đường) nhà 10 | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Ngõ 10 đường số nhà 01 Các Ngõ, ngách đường Bản Ngõ 18 đường Vệ số nhà 01 Ngõ 28 đường số nhà 01; PHƯỜNG CẦU THIA | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Bản Vệ: Từ Đến hết số Bản Vệ: Từ Đến hết số Bản Vệ: Từ Đến hết số số nhà 02nhà 07 nhà 22 (cả 2 bên đường) nhà 10 | 2 triệu/m² | — | — | — |
Ngõ 10 đường số nhà 01 Các Ngõ, ngách đường Bản Ngõ 18 đường Vệ số nhà 01 Ngõ 28 đường số nhà 01; PHƯỜNG CẦU THIA | TMD Đất thương mại dịch vụ | Bản Vệ: Từ Đến hết số Bản Vệ: Từ Đến hết số Bản Vệ: Từ Đến hết số số nhà 02nhà 07 nhà 22 (cả 2 bên đường) nhà 10 | 2 triệu/m² | — | — | — |
Ngõ 10 đường số nhà 01 Các Ngõ, ngách đường Bản Ngõ 18 đường Vệ số nhà 01 Ngõ 28 đường số nhà 01; PHƯỜNG CẦU THIA | ODT Đất ở đô thị | theo Hết ngõ 36và số nhà 47 | 4 triệu/m² | — | — | — |
Ngõ 10 đường số nhà 01 Các Ngõ, ngách đường Bản Ngõ 18 đường Vệ số nhà 01 Ngõ 28 đường số nhà 01; PHƯỜNG CẦU THIA | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | theo Hết ngõ 36và số nhà 47 | 2 triệu/m² | — | — | — |
Ngõ 10 đường số nhà 01 Các Ngõ, ngách đường Bản Ngõ 18 đường Vệ số nhà 01 Ngõ 28 đường số nhà 01; PHƯỜNG CẦU THIA | TMD Đất thương mại dịch vụ | theo Hết ngõ 36và số nhà 47 | 2.4 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.