Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Nậm Thia Đến Hết Ranh Đoạn Tiếp, Phường Cầu Thia, Lào Cai năm 2026 với 7 dòng dữ liệu gồm Đất ở đô thị, Đất sản xuất phi nông nghiệp, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 1.000.000 đến 2.500.000 đồng/m².
7 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Nậm Thia đến hết ranh Đoạn tiếp PHƯỜNG CẦU THIA | ODT Đất ở đô thị | Bản Vệ: Từ Đến hết số số nhà 02nhà 13 và số nhà 14 | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Nậm Thia đến hết ranh Đoạn tiếp PHƯỜNG CẦU THIA | ODT Đất ở đô thị | theo Số nhà 58 | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Nậm Thia đến hết ranh Đoạn tiếp PHƯỜNG CẦU THIA | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | theo Số nhà 58 | 1.3 triệu/m² | — | — | — |
Nậm Thia đến hết ranh Đoạn tiếp PHƯỜNG CẦU THIA | TMD Đất thương mại dịch vụ | theo Số nhà 58 | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Nậm Thia đến hết ranh Đoạn tiếp PHƯỜNG CẦU THIA | ODT Đất ở đô thị | theo Số nhà 65 | 2 triệu/m² | — | — | — |
Nậm Thia đến hết ranh Đoạn tiếp PHƯỜNG CẦU THIA | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | theo Số nhà 65 | 1 triệu/m² | — | — | — |
Nậm Thia đến hết ranh Đoạn tiếp PHƯỜNG CẦU THIA | TMD Đất thương mại dịch vụ | theo Số nhà 65 | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.