Đường Quốc lộ 1B (thôn Ngả Hai): đoạn 1 | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ Km 96+100 (đầu cầu Ngả Hai)Km 97+300 (Đèo Khế). | | 1.2 tỷ/m² | 800 triệu/m² | 400 triệu/m² |
Đường Quốc lộ 1B (thôn Ngả Hai): đoạn 1 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn từ Km 96+100 (đầu cầu Ngả Hai)Km 97+300 (Đèo Khế). | | 840 triệu/m² | 560 triệu/m² | 280 triệu/m² |
Đường Quốc lộ 1B (thôn Ngả Hai): đoạn 1 | Đất thương mại, dịch vụ | Đoạn từ Km 96+100 (đầu cầu Ngả Hai)Km 97+300 (Đèo Khế). | | 960 triệu/m² | 640 triệu/m² | 320 triệu/m² |
Khu vực còn lại | Đất ở tại nông thôn | Thôn Nà Danh, thôn Hồng Minh, thôn Hoan Trung, Thôn Quang Thái, thôn Minh Tiến, thôn Vũ Lâm, thôn Ngả Hai | | — | — | — |
Khu vực còn lại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Thôn Nà Danh, thôn Hồng Minh, thôn Hoan Trung, Thôn Quang Thái, thôn Minh Tiến, thôn Vũ Lâm, thôn Ngả Hai | | — | — | — |
Khu vực còn lại | Đất thương mại, dịch vụ | Thôn Nà Danh, thôn Hồng Minh, thôn Hoan Trung, Thôn Quang Thái, thôn Minh Tiến, thôn Vũ Lâm, thôn Ngả Hai | | — | — | — |
Đường Quốc lộ 1B (Thôn Vũ Lâm): đoạn 2 | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ Km 97+300 (Đèo Khế)Km 98+300 (Vị trí biển báo hết khu dân cư). | | 1.2 tỷ/m² | 800 triệu/m² | 400 triệu/m² |
Đường Quốc lộ 1B (Thôn Vũ Lâm): đoạn 2 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn từ Km 97+300 (Đèo Khế)Km 98+300 (Vị trí biển báo hết khu dân cư). | | 840 triệu/m² | 560 triệu/m² | 280 triệu/m² |
Đường Quốc lộ 1B (Thôn Vũ Lâm): đoạn 2 | Đất thương mại, dịch vụ | Đoạn từ Km 97+300 (Đèo Khế)Km 98+300 (Vị trí biển báo hết khu dân cư). | | 960 triệu/m² | 640 triệu/m² | 320 triệu/m² |
Khu vực còn lại | Đất ở tại nông thôn | Thôn Nà Qué, thôn Nà Pán, thôn Hồng Sơn, thôn Phúc Tiến, thôn Hồng Phong I, Thôn Hồng Vi, thôn Quang Tiến | | — | — | — |
Khu vực còn lại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Thôn Nà Qué, thôn Nà Pán, thôn Hồng Sơn, thôn Phúc Tiến, thôn Hồng Phong I, Thôn Hồng Vi, thôn Quang Tiến | | — | — | — |
Khu vực còn lại | Đất thương mại, dịch vụ | Thôn Nà Qué, thôn Nà Pán, thôn Hồng Sơn, thôn Phúc Tiến, thôn Hồng Phong I, Thôn Hồng Vi, thôn Quang Tiến | | — | — | — |
Đường Quốc lộ 1B: đoạn 3 | Đất ở tại nông thôn | Km 98+300Km 99+700 | | 468 triệu/m² | 312 triệu/m² | — |
Đường Quốc lộ 1B: đoạn 3 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Km 98+300Km 99+700 | | 327.6 triệu/m² | 218.4 triệu/m² | — |
Đường Quốc lộ 1B: đoạn 3 | Đất thương mại, dịch vụ | Km 98+300Km 99+700 | | 374.4 triệu/m² | 249.6 triệu/m² | — |
Khu vực còn lại | Đất ở tại nông thôn | Các Thôn Nà Tân, Bình An, Hương Cốc, Pá Te, Hoan Thượng, Lân Kẽm, Kha Hạ, Thống Nhất, Khuôn Bồng | | — | — | — |
Khu vực còn lại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Các Thôn Nà Tân, Bình An, Hương Cốc, Pá Te, Hoan Thượng, Lân Kẽm, Kha Hạ, Thống Nhất, Khuôn Bồng | | — | — | — |
Khu vực còn lại | Đất thương mại, dịch vụ | Các Thôn Nà Tân, Bình An, Hương Cốc, Pá Te, Hoan Thượng, Lân Kẽm, Kha Hạ, Thống Nhất, Khuôn Bồng | | — | — | — |
Đường Quốc lộ 1B: đoạn 4 | Đất ở tại nông thôn | Km 99 + 700Hết địa phận | | 306 triệu/m² | — | — |
Đường Quốc lộ 1B: đoạn 4 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Km 99 + 700Hết địa phận | | 214.2 triệu/m² | — | — |
Đường Quốc lộ 1B: đoạn 4 | Đất thương mại, dịch vụ | Km 99 + 700Hết địa phận | | 244.8 triệu/m² | — | — |
Đường Quốc lộ 1B: đoạn 5 | Đất ở tại nông thôn | Km 85 + 600Km 86 + 600 | | 600 triệu/m² | 400 triệu/m² | — |
Đường Quốc lộ 1B: đoạn 5 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Km 85 + 600Km 86 + 600 | | 420 triệu/m² | 280 triệu/m² | — |
Đường Quốc lộ 1B: đoạn 5 | Đất thương mại, dịch vụ | Km 85 + 600Km 86 + 600 | | 480 triệu/m² | 320 triệu/m² | — |
Đường Quốc lộ 1B: đoạn 6 | Đất ở tại nông thôn | Km 88 + 800Km 89 + 700 | | 600 triệu/m² | 400 triệu/m² | — |
Đường Quốc lộ 1B: đoạn 6 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Km 88 + 800Km 89 + 700 | | 420 triệu/m² | 280 triệu/m² | — |
Đường Quốc lộ 1B: đoạn 6 | Đất thương mại, dịch vụ | Km 88 + 800Km 89 + 700 | | 480 triệu/m² | 320 triệu/m² | — |
Đường Quốc lộ 1B: đoạn 7 | Đất ở tại nông thôn | Km 73+00 (đèo Nặm Rù)Km 96 +100 (cầu Ngả Hai) | | 372 triệu/m² | — | — |
Đường Quốc lộ 1B: đoạn 7 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Km 73+00 (đèo Nặm Rù)Km 96 +100 (cầu Ngả Hai) | | 260.4 triệu/m² | — | — |
Đường Quốc lộ 1B: đoạn 7 | Đất thương mại, dịch vụ | Km 73+00 (đèo Nặm Rù)Km 96 +100 (cầu Ngả Hai) | | 297.6 triệu/m² | — | — |