Đường tỉnh 235A (đoạn 1) | ONT Đất ở tại nông thôn | Đỉnh dốc Tềnh Tạm (Km1+800)Ngã ba Thâm Kéo (ngã ba Chó) (Km1+967) | | 7 triệu/m² | 4.7 triệu/m² | 2.3 triệu/m² |
Đường tỉnh 235A (đoạn 1) | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đỉnh dốc Tềnh Tạm (Km1+800)Ngã ba Thâm Kéo (ngã ba Chó) (Km1+967) | | 4.9 triệu/m² | 3.3 triệu/m² | 1.6 triệu/m² |
Đường tỉnh 235A (đoạn 1) | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Đỉnh dốc Tềnh Tạm (Km1+800)Ngã ba Thâm Kéo (ngã ba Chó) (Km1+967) | | 5.6 triệu/m² | 3.7 triệu/m² | 1.9 triệu/m² |
Khu vực còn lại | ONT Đất ở tại nông thôn | Thôn Cốc Nam, thôn Khơ Đa, thôn Tà Lài, thôn Hợp Nhất, thôn Pò Cại, thôn Bản Chang, thôn Nà Lẹng, thôn Nà Kéo Mới, thôn Nà Mò, thôn Pò Chài, thôn Nà Dẩn, thôn Khun Đẩy, thôn Thống Nhất, thôn Quyết Tiến, thôn Bản Đuốc, thôn Nà Ngườm, thôn Nà Tồng, thôn Bản Thẩu, thôn Khu I, thôn Khu II, thôn Nà Lầu, thôn Nà Han | | — | — | — |
Khu vực còn lại | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Thôn Cốc Nam, thôn Khơ Đa, thôn Tà Lài, thôn Hợp Nhất, thôn Pò Cại, thôn Bản Chang, thôn Nà Lẹng, thôn Nà Kéo Mới, thôn Nà Mò, thôn Pò Chài, thôn Nà Dẩn, thôn Khun Đẩy, thôn Thống Nhất, thôn Quyết Tiến, thôn Bản Đuốc, thôn Nà Ngườm, thôn Nà Tồng, thôn Bản Thẩu, thôn Khu I, thôn Khu II, thôn Nà Lầu, thôn Nà Han | | — | — | — |
Khu vực còn lại | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Thôn Cốc Nam, thôn Khơ Đa, thôn Tà Lài, thôn Hợp Nhất, thôn Pò Cại, thôn Bản Chang, thôn Nà Lẹng, thôn Nà Kéo Mới, thôn Nà Mò, thôn Pò Chài, thôn Nà Dẩn, thôn Khun Đẩy, thôn Thống Nhất, thôn Quyết Tiến, thôn Bản Đuốc, thôn Nà Ngườm, thôn Nà Tồng, thôn Bản Thẩu, thôn Khu I, thôn Khu II, thôn Nà Lầu, thôn Nà Han | | — | — | — |
Đường tỉnh 235A (đoạn 2) | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba Thâm Kéo (ngã ba Chó) (Km1+967)Ngã ba Cổng Trắng (Km2+427) | | 4.5 triệu/m² | 3 triệu/m² | 1.5 triệu/m² |
Đường tỉnh 235A (đoạn 2) | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba Thâm Kéo (ngã ba Chó) (Km1+967)Ngã ba Cổng Trắng (Km2+427) | | 3.1 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Đường tỉnh 235A (đoạn 2) | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Ngã ba Thâm Kéo (ngã ba Chó) (Km1+967)Ngã ba Cổng Trắng (Km2+427) | | 3.6 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Khu vực còn lại | ONT Đất ở tại nông thôn | Thôn Nhân Hòa, thôn Tiền Phong, thôn Thuận Lợi, thôn Quyết Thắng, thôn Bó Chầu, thôn Long Tiến, thôn Nà Pàn, thôn Nà Phiêng, thôn Nà Lùng, thôn Cốc Mặn | | — | — | — |
Khu vực còn lại | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Thôn Nhân Hòa, thôn Tiền Phong, thôn Thuận Lợi, thôn Quyết Thắng, thôn Bó Chầu, thôn Long Tiến, thôn Nà Pàn, thôn Nà Phiêng, thôn Nà Lùng, thôn Cốc Mặn | | — | — | — |
Khu vực còn lại | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Thôn Nhân Hòa, thôn Tiền Phong, thôn Thuận Lợi, thôn Quyết Thắng, thôn Bó Chầu, thôn Long Tiến, thôn Nà Pàn, thôn Nà Phiêng, thôn Nà Lùng, thôn Cốc Mặn | | — | — | — |
Đường tỉnh 235A (đoạn 3) | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba Cổng Trắng (Km2+427)Đường Kéo Bó (Hang Dơi) (Km3+467) | | 2.9 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | 960.000/m² |
Đường tỉnh 235A (đoạn 3) | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba Cổng Trắng (Km2+427)Đường Kéo Bó (Hang Dơi) (Km3+467) | | 2 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 672.000/m² |
Đường tỉnh 235A (đoạn 3) | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Ngã ba Cổng Trắng (Km2+427)Đường Kéo Bó (Hang Dơi) (Km3+467) | | 2.3 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 768.000/m² |
Khu vực còn lại | ONT Đất ở tại nông thôn | Thôn Còn Luông, thôn Còn Tẩu, thôn Lương Thác, thôn Bản Chúc, thôn Khun Phung, thôn Pá Đa, thôn Nà Éc, thôn Nà Danh, thôn Lậu Cáy, thôn Lũng Mười, thôn Bản Nhùng, thôn Lùng Đúc, thôn Pác Sàng, thôn Pác Bó | | — | — | — |
Khu vực còn lại | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Thôn Còn Luông, thôn Còn Tẩu, thôn Lương Thác, thôn Bản Chúc, thôn Khun Phung, thôn Pá Đa, thôn Nà Éc, thôn Nà Danh, thôn Lậu Cáy, thôn Lũng Mười, thôn Bản Nhùng, thôn Lùng Đúc, thôn Pác Sàng, thôn Pác Bó | | — | — | — |
Khu vực còn lại | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Thôn Còn Luông, thôn Còn Tẩu, thôn Lương Thác, thôn Bản Chúc, thôn Khun Phung, thôn Pá Đa, thôn Nà Éc, thôn Nà Danh, thôn Lậu Cáy, thôn Lũng Mười, thôn Bản Nhùng, thôn Lùng Đúc, thôn Pác Sàng, thôn Pác Bó | | — | — | — |
Đường tỉnh 235A (đoạn 4) | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường Kéo Bó (Hang Dơi) (Km3+467)Chân dốc Khơ Đa (Cống 1) (Km4+205) | | 1.7 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 560.000/m² |
Đường tỉnh 235A (đoạn 4) | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường Kéo Bó (Hang Dơi) (Km3+467)Chân dốc Khơ Đa (Cống 1) (Km4+205) | | 1.2 triệu/m² | 784.000/m² | 392.000/m² |
Đường tỉnh 235A (đoạn 4) | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Đường Kéo Bó (Hang Dơi) (Km3+467)Chân dốc Khơ Đa (Cống 1) (Km4+205) | | 1.3 triệu/m² | 896.000/m² | 448.000/m² |
Đường tỉnh 235A (đoạn 5) | ONT Đất ở tại nông thôn | Chân dốc Khơ Đa (Cống 1) (Km4+205)Ngã ba Tà Lài (ngã ba Ma Mèo) (Km5+200) | | 1.1 triệu/m² | 760.000/m² | 380.000/m² |
Đường tỉnh 235A (đoạn 5) | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Chân dốc Khơ Đa (Cống 1) (Km4+205)Ngã ba Tà Lài (ngã ba Ma Mèo) (Km5+200) | | 798.000/m² | 532.000/m² | 266.000/m² |
Đường tỉnh 235A (đoạn 5) | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Chân dốc Khơ Đa (Cống 1) (Km4+205)Ngã ba Tà Lài (ngã ba Ma Mèo) (Km5+200) | | 912.000/m² | 608.000/m² | 304.000/m² |
Đường Ngã ba chó đến đường bê tông mới | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba Thâm Kéo (ngã ba Chó)Cuối ngõ 2 gặp đường bê tông (Từ đầu ngõ 2 đến cuối ngõ 2) | | 1.1 triệu/m² | 760.000/m² | 380.000/m² |
Đường Ngã ba chó đến đường bê tông mới | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba Thâm Kéo (ngã ba Chó)Cuối ngõ 2 gặp đường bê tông (Từ đầu ngõ 2 đến cuối ngõ 2) | | 798.000/m² | 532.000/m² | 266.000/m² |
Đường Ngã ba chó đến đường bê tông mới | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Ngã ba Thâm Kéo (ngã ba Chó)Cuối ngõ 2 gặp đường bê tông (Từ đầu ngõ 2 đến cuối ngõ 2) | | 912.000/m² | 608.000/m² | 304.000/m² |
Đường bê tông, đoạn 1 | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba Phai ÉnGặp đường ngõ 2 Thâm Kéo | | 2.2 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 720.000/m² |
Đường bê tông, đoạn 1 | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba Phai ÉnGặp đường ngõ 2 Thâm Kéo | | 1.5 triệu/m² | 1 triệu/m² | 504.000/m² |
Đường bê tông, đoạn 1 | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Ngã ba Phai ÉnGặp đường ngõ 2 Thâm Kéo | | 1.7 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 576.000/m² |