THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Bảng giá đất Xã Điềm He, Lạng Sơn 2026

Tra cứu bảng giá đất Xã Điềm He, Lạng Sơn năm 2026, gồm 10 đường/khu vực có dữ liệu và 48 dòng giá. Giá từ 105.000 đến 4.000.000 đồng/m².

Có 10 đường/khu vực và 48 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Khu vực còn lại
Xã Điềm He
ONTĐất ở tại nông thôn
Thôn Điềm He 1, thôn Điềm He 2, Thôn Chi Quan, thôn Bản Làn, thôn Phú Nhuận, thôn Trung Kiên, thôn Nà Súng, thôn Pác Làng, thôn Nà Me, thôn Khòn Cải, thôn Khòn Lạn, thôn Khòn Tẩu (áp dụng cho những thửa đất có mặt tiền tiếp giáp với đường trục xã)
220.000/m²———
Khu vực còn lại
Xã Điềm He
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Thôn Điềm He 1, thôn Điềm He 2, Thôn Chi Quan, thôn Bản Làn, thôn Phú Nhuận, thôn Trung Kiên, thôn Nà Súng, thôn Pác Làng, thôn Nà Me, thôn Khòn Cải, thôn Khòn Lạn, thôn Khòn Tẩu (áp dụng cho những thửa đất có mặt tiền tiếp giáp với đường trục xã)
154.000/m²———
Khu vực còn lại Nhóm I
Xã Điềm He
TMDĐất thương mại, dịch vụ
Thôn Điềm He 1, thôn Điềm He 2, Thôn Chi Quan, thôn Bản Làn, thôn Phú Nhuận, thôn Trung Kiên, thôn Nà Súng, thôn Pác Làng, thôn Nà Me, thôn Khòn Cải, thôn Khòn Lạn, thôn Khòn Tẩu (áp dụng cho những thửa đất có mặt tiền tiếp giáp với đường trục xã)
176.000/m²———
Đường Quốc lộ 1B
Xã Điềm He
ONTĐất ở tại nông thôn
Đường nhánh đoạn rẽ vào Chợ Điềm HeToàn bộ khu vực chợ Điềm He, ngã ba đường rẽ ra đường Quốc lộ 1B (Km18+200)
3.3 triệu/m²2 triệu/m²1.3 triệu/m²660.000/m²
Đường Quốc lộ 1B
Xã Điềm He
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Đường nhánh đoạn rẽ vào Chợ Điềm HeToàn bộ khu vực chợ Điềm He, ngã ba đường rẽ ra đường Quốc lộ 1B (Km18+200)
2.3 triệu/m²1.4 triệu/m²924.000/m²462.000/m²
Đường Quốc lộ 1B
Xã Điềm He
TMDĐất thương mại, dịch vụ
Đường nhánh đoạn rẽ vào Chợ Điềm HeToàn bộ khu vực chợ Điềm He, ngã ba đường rẽ ra đường Quốc lộ 1B (Km18+200)
2.6 triệu/m²1.6 triệu/m²1.1 triệu/m²528.000/m²
Đường Quốc lộ 1B
Xã Điềm He
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ cây xăng Điềm He (Km 17+700)Hết cầu Ngầm đường rẽ đi xã Song Giang cũ
4 triệu/m²2.4 triệu/m²1.6 triệu/m²800.000/m²
Đường Quốc lộ 1B
Xã Điềm He
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Đoạn từ cây xăng Điềm He (Km 17+700)Hết cầu Ngầm đường rẽ đi xã Song Giang cũ
2.8 triệu/m²1.7 triệu/m²1.1 triệu/m²560.000/m²
Đường Quốc lộ 1B
Xã Điềm He
TMDĐất thương mại, dịch vụ
Đoạn từ cây xăng Điềm He (Km 17+700)Hết cầu Ngầm đường rẽ đi xã Song Giang cũ
3.2 triệu/m²1.9 triệu/m²1.3 triệu/m²640.000/m²
Đường Quốc lộ 1B
Xã Điềm He
ONTĐất ở tại nông thôn
Cây xăng Điềm He (Km 17+700)Cầu Nà Làn
430.000/m²258.000/m²——
Đường Quốc lộ 1B
Xã Điềm He
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Cây xăng Điềm He (Km 17+700)Cầu Nà Làn
301.000/m²180.600/m²——
Đường Quốc lộ 1B
Xã Điềm He
TMDĐất thương mại, dịch vụ
Cây xăng Điềm He (Km 17+700)Cầu Nà Làn
344.000/m²206.400/m²——
Đường Quốc lộ 1B
Xã Điềm He
ONTĐất ở tại nông thôn
Đầu cầu Nà LànGiáp địa phận xã Khánh Khê
300.000/m²———
Đường Quốc lộ 1B
Xã Điềm He
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Đầu cầu Nà LànGiáp địa phận xã Khánh Khê
210.000/m²———
Đường Quốc lộ 1B
Xã Điềm He
TMDĐất thương mại, dịch vụ
Đầu cầu Nà LànGiáp địa phận xã Khánh Khê
240.000/m²———
Đường Quốc lộ 1B
Xã Điềm He
ONTĐất ở tại nông thôn
Km19+700Km21+500
470.000/m²282.000/m²——
Đường Quốc lộ 1B
Xã Điềm He
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Km19+700Km21+500
329.000/m²197.400/m²——
Đường Quốc lộ 1B
Xã Điềm He
TMDĐất thương mại, dịch vụ
Km19+700Km21+500
376.000/m²225.600/m²——
Đường Quốc lộ 1B
Xã Điềm He
ONTĐất ở tại nông thôn
Điểm tiếp giáp xã Văn Quan (hết thôn Nà Lộc)Hết ngã 3 đường rẽ đường Tỉnh 232 đi xã Văn Lãng (Km23+900)
750.000/m²450.000/m²300.000/m²—
Đường Quốc lộ 1B
Xã Điềm He
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Điểm tiếp giáp xã Văn Quan (hết thôn Nà Lộc)Hết ngã 3 đường rẽ đường Tỉnh 232 đi xã Văn Lãng (Km23+900)
525.000/m²315.000/m²210.000/m²—
Đường Quốc lộ 1B
Xã Điềm He
TMDĐất thương mại, dịch vụ
Điểm tiếp giáp xã Văn Quan (hết thôn Nà Lộc)Hết ngã 3 đường rẽ đường Tỉnh 232 đi xã Văn Lãng (Km23+900)
600.000/m²360.000/m²240.000/m²—
Khu vực còn lại
Xã Điềm He
ONTĐất ở tại nông thôn
Các thôn, bản còn lại
150.000/m²———
Khu vực còn lại
Xã Điềm He
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Các thôn, bản còn lại
105.000/m²———
Khu vực còn lại Nhóm II
Xã Điềm He
TMDĐất thương mại, dịch vụ
Các thôn, bản còn lại
120.000/m²———
Đường Tỉnh 232
Xã Điềm He
ONTĐất ở tại nông thôn
Chân dốc Lùng Pa (đường rẽ vào đường Tỉnh 232)Đầu cầu Hát Bon (Km2+200)
340.000/m²———
Đường Tỉnh 232
Xã Điềm He
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Chân dốc Lùng Pa (đường rẽ vào đường Tỉnh 232)Đầu cầu Hát Bon (Km2+200)
238.000/m²———
Đường Tỉnh 232
Xã Điềm He
TMDĐất thương mại, dịch vụ
Chân dốc Lùng Pa (đường rẽ vào đường Tỉnh 232)Đầu cầu Hát Bon (Km2+200)
272.000/m²———
Đường Tỉnh 232
Xã Điềm He
ONTĐất ở tại nông thôn
Đầu thôn Khòn CảiHết thôn Khòn Lạn
340.000/m²———
Đường Tỉnh 232
Xã Điềm He
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Đầu thôn Khòn CảiHết thôn Khòn Lạn
238.000/m²———
Đường Tỉnh 232
Xã Điềm He
TMDĐất thương mại, dịch vụ
Đầu thôn Khòn CảiHết thôn Khòn Lạn
272.000/m²———

Bảng giá đất Xã Điềm He năm 2026

Khu vực:
Xã Điềm He, Lạng Sơn.
Loại đất:
Đất ở tại nông thôn (ONT), Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp (SKC), Đất thương mại, dịch vụ (TMD).
Mức giá áp dụng:
từ 105.000 đến 4.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2, vị trí 3, vị trí 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Điềm He