Đất trồng cây hằng năm (gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hằng năm khác) | | Toàn tuyến | | 89.000/m² | 65.000/m² | 50.000/m² |
Khu dân cư trung tâm xã Tuy Phong: Các lô tiếp giáp đường liên xã Liên Hương - Tuy Phong | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đất trồng cây lâu năm | | Toàn tuyến | | 94.000/m² | 63.000/m² | 36.000/m² |
Đất rừng sản xuất | | Toàn tuyến | | 17.000/m² | 11.000/m² | 7.000/m² |
Khu dân cư Da Beo Thôn 1, thôn 2, thôn 3 | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Khu dân cư Da Beo Thôn 1, thôn 2, thôn 3 | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Khu dân cư Da Beo Thôn 1, thôn 2, thôn 3 | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đất nuôi trồng thủy sản | | Toàn tuyến | | 76.000/m² | 60.000/m² | 45.000/m² |
Khu tái định cư cao tốc, thôn Tuy Tịnh 2 | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Khu tái định cư cao tốc, thôn Tuy Tịnh 2 | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Khu tái định cư cao tốc, thôn Tuy Tịnh 2 | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Khu dân cư mới thôn Phan Dũng: Các lô tiếp giáp đường chính xã Tuy Phong | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Hồ Sông Lòng Sông | | Toàn tuyến | | — | — | — |