Đất trồng cây hằng năm (gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hằng năm khác) | | Toàn tuyến | | 61.000/m² | 49.000/m² | 41.000/m² |
Đất rừng sản xuất | | Toàn tuyến | | 21.000/m² | 18.000/m² | 15.000/m² |
Đất nuôi trồng thủy sản | | Toàn tuyến | | 32.000/m² | 28.000/m² | 24.000/m² |
Đất ở ven trục đường chính các thôn (xã Thuận Hạnh cũ) | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đất ở ven trục đường chính các thôn (xã Thuận Hạnh cũ) | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đất ở ven trục đường chính các thôn (xã Thuận Hạnh cũ) | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đất ở khu dân cư ven trục đường chính thôn 2, 3, 5, 7, 8, Đầm Giỏ và bản Đắk Thốt (xã Thuận Hà cũ) | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đất ở khu dân cư ven trục đường chính thôn 2, 3, 5, 7, 8, Đầm Giỏ và bản Đắk Thốt (xã Thuận Hà cũ) | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đất ở khu dân cư ven trục đường chính thôn 2, 3, 5, 7, 8, Đầm Giỏ và bản Đắk Thốt (xã Thuận Hà cũ) | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đất ở khu dân cư còn lại (xã Thuận Hà cũ) | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đất ở khu dân cư còn lại (xã Thuận Hà cũ) | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đất ở khu dân cư còn lại (xã Thuận Hà cũ) | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đất ở khu dân cư còn lại (xã Thuận Hạnh cũ) | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đất ở khu dân cư còn lại (xã Thuận Hạnh cũ) | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đất ở khu dân cư còn lại (xã Thuận Hạnh cũ) | | Toàn tuyến | | — | — | — |