THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Bảng giá đất Xã Tân Thành, Lâm Đồng 2026

Tra cứu bảng giá đất Xã Tân Thành, Lâm Đồng năm 2026, gồm 32 đường/khu vực có dữ liệu và 118 dòng giá. Giá từ 15.000 đến 2.590.000 đồng/m².

Có 32 đường/khu vực và 118 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Đất trồng cây hằng năm (gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hằng năm khác)
XÃ TÂN THÀNH
HNKToàn tuyến316.000/m²165.000/m²140.000/m²92.000/m²
T b ỉnh lộ 712: Từ ngã ba cua 3 sào đến hết ranh giới trụ sở Ủy an nhân dân xã Tân Thành
XÃ TÂN THÀNH
HĐKSToàn tuyến1.3 triệu/m²———
T b ỉnh lộ 712: Từ ngã ba cua 3 sào đến hết ranh giới trụ sở Ủy an nhân dân xã Tân Thành
XÃ TÂN THÀNH
SKCToàn tuyến1.1 triệu/m²———
T b ỉnh lộ 712: Từ ngã ba cua 3 sào đến hết ranh giới trụ sở Ủy an nhân dân xã Tân Thành
XÃ TÂN THÀNH
TMDToàn tuyến1.1 triệu/m²———
Tỉnh lộ 712: Từ ngã ba cua 3 sào đến hết ranh giới trụ sở Ủy ban nhân dân xã Tân Thành
XÃ TÂN THÀNH
ONTToàn tuyến1.9 triệu/m²———
Đất trồng cây lâu năm
XÃ TÂN THÀNH
CLNToàn tuyến344.000/m²203.000/m²155.000/m²100.000/m²
T T ỉnh lộ 712: Từ ranh giới trụ sở Ủy ban nhân dân xã Tân hành đến giáp ngã ba cây xăng Hiệp Lễ
XÃ TÂN THÀNH
HĐKSToàn tuyến1.2 triệu/m²———
T T ỉnh lộ 712: Từ ranh giới trụ sở Ủy ban nhân dân xã Tân hành đến giáp ngã ba cây xăng Hiệp Lễ
XÃ TÂN THÀNH
SKCToàn tuyến1.1 triệu/m²———
T T ỉnh lộ 712: Từ ranh giới trụ sở Ủy ban nhân dân xã Tân hành đến giáp ngã ba cây xăng Hiệp Lễ
XÃ TÂN THÀNH
TMDToàn tuyến1.1 triệu/m²———
Tỉnh lộ 712: Từ ranh giới trụ sở Ủy ban nhân dân xã Tân Thành đến giáp ngã ba cây xăng Hiệp Lễ
XÃ TÂN THÀNH
ONTToàn tuyến1.8 triệu/m²———
Đất rừng sản xuất
XÃ TÂN THÀNH
RSXToàn tuyến62.000/m²50.000/m²25.000/m²15.000/m²
T ỉnh lộ 712: Từ ngã ba cua 3 sào đến giáp xã Hàm Thuận Nam
XÃ TÂN THÀNH
HĐKSToàn tuyến805.000/m²———
T ỉnh lộ 712: Từ ngã ba cua 3 sào đến giáp xã Hàm Thuận Nam
XÃ TÂN THÀNH
SKCToàn tuyến690.000/m²———
T ỉnh lộ 712: Từ ngã ba cua 3 sào đến giáp xã Hàm Thuận Nam
XÃ TÂN THÀNH
TMDToàn tuyến690.000/m²———
Đất nuôi trồng thủy sản
XÃ TÂN THÀNH
NTSToàn tuyến274.000/m²176.000/m²158.000/m²105.000/m²
T ỉnh lộ 719: Từ ngã ba cây xăng Hiệp Lễ đến giáp cầu Quang
XÃ TÂN THÀNH
HĐKSToàn tuyến1.4 triệu/m²———
T ỉnh lộ 719: Từ ngã ba cây xăng Hiệp Lễ đến giáp cầu Quang
XÃ TÂN THÀNH
SKCToàn tuyến1.2 triệu/m²———
T ỉnh lộ 719: Từ ngã ba cây xăng Hiệp Lễ đến giáp cầu Quang
XÃ TÂN THÀNH
TMDToàn tuyến1.2 triệu/m²———
Đất làm muối
XÃ TÂN THÀNH
LMUToàn tuyến190.000/m²130.000/m²90.000/m²60.000/m²
T T ỉnh lộ 719: Từ ngã ba cây xăng Hiệp Lễ đến sân bóng đ á hanh Trà
XÃ TÂN THÀNH
HĐKSToàn tuyến1.1 triệu/m²———
T T ỉnh lộ 719: Từ ngã ba cây xăng Hiệp Lễ đến sân bóng đ á hanh Trà
XÃ TÂN THÀNH
SKCToàn tuyến960.000/m²———
T T ỉnh lộ 719: Từ ngã ba cây xăng Hiệp Lễ đến sân bóng đ á hanh Trà
XÃ TÂN THÀNH
TMDToàn tuyến960.000/m²———
T T ỉnh lộ 719: Từ sân bóng đá Thanh Trà đến đất ông Nguyễn ấn Tiến
XÃ TÂN THÀNH
HĐKSToàn tuyến819.000/m²———
T T ỉnh lộ 719: Từ sân bóng đá Thanh Trà đến đất ông Nguyễn ấn Tiến
XÃ TÂN THÀNH
SKCToàn tuyến702.000/m²———
T T ỉnh lộ 719: Từ sân bóng đá Thanh Trà đến đất ông Nguyễn ấn Tiến
XÃ TÂN THÀNH
TMDToàn tuyến702.000/m²———
T x ỉnh lộ 719 cách 100m: Từ ngã tư Thạnh Mỹ (hướng đi cây ăng Hiệp Lễ) đến giáp đất ông Nguyễn Tấn Tiến
XÃ TÂN THÀNH
HĐKSToàn tuyến1.6 triệu/m²———
T x ỉnh lộ 719 cách 100m: Từ ngã tư Thạnh Mỹ (hướng đi cây ăng Hiệp Lễ) đến giáp đất ông Nguyễn Tấn Tiến
XÃ TÂN THÀNH
SKCToàn tuyến1.4 triệu/m²———
T x ỉnh lộ 719 cách 100m: Từ ngã tư Thạnh Mỹ (hướng đi cây ăng Hiệp Lễ) đến giáp đất ông Nguyễn Tấn Tiến
XÃ TÂN THÀNH
TMDToàn tuyến1.4 triệu/m²———
T x T ỉnh lộ 719 cách 100m: Từ ngã tư Thạnh Mỹ (hướng đi cây ăng Hiệp Lễ) đến hết Khu dân cư Kê Gà (giáp Khu du lịch hế Giới Xanh)
XÃ TÂN THÀNH
HĐKSToàn tuyến2.6 triệu/m²———
T x T ỉnh lộ 719 cách 100m: Từ ngã tư Thạnh Mỹ (hướng đi cây ăng Hiệp Lễ) đến hết Khu dân cư Kê Gà (giáp Khu du lịch hế Giới Xanh)
XÃ TÂN THÀNH
SKCToàn tuyến2.2 triệu/m²———

Bảng giá đất Xã Tân Thành năm 2026

Khu vực:
Xã Tân Thành, Lâm Đồng.
Loại đất:
null (HNK), null (HĐKS), null (SKC), null (TMD), null (ONT), null (CLN), null (RSX), null (NTS), null (LMU).
Mức giá áp dụng:
từ 15.000 đến 2.590.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2, vị trí 3, vị trí 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Tân Thành