THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Bảng giá đất Xã Tân Minh, Lâm Đồng 2026

Tra cứu bảng giá đất Xã Tân Minh, Lâm Đồng năm 2026, gồm 34 đường/khu vực có dữ liệu và 136 dòng giá. Giá từ 8.000 đến 3.700.000 đồng/m².

Có 34 đường/khu vực và 136 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Đất trồng cây hằng năm (gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hằng năm khác)
XÃ TÂN MINH
HNKToàn tuyến154.000/m²116.000/m²92.000/m²79.000/m²
Quốc lộ 1A: Đoạn từ giáp ranh tỉnh Đồng Nai đến cầu sông Giêng
XÃ TÂN MINH
HĐKSToàn tuyến700.000/m²———
Quốc lộ 1A: Đoạn từ giáp ranh tỉnh Đồng Nai đến cầu sông Giêng
XÃ TÂN MINH
ONTToàn tuyến1 triệu/m²———
Quốc lộ 1A: Đoạn từ giáp ranh tỉnh Đồng Nai đến cầu sông Giêng
XÃ TÂN MINH
SKCToàn tuyến600.000/m²———
Quốc lộ 1A: Đoạn từ giáp ranh tỉnh Đồng Nai đến cầu sông Giêng
XÃ TÂN MINH
TMDToàn tuyến600.000/m²———
Đất trồng cây lâu năm
XÃ TÂN MINH
CLNToàn tuyến182.000/m²133.000/m²106.000/m²87.000/m²
Quốc lộ 1A: Đoạn từ cầu Sông Giêng đến cầu Suối Le
XÃ TÂN MINH
HĐKSToàn tuyến1.5 triệu/m²———
Quốc lộ 1A: Đoạn từ cầu Sông Giêng đến cầu Suối Le
XÃ TÂN MINH
ONTToàn tuyến2.1 triệu/m²———
Quốc lộ 1A: Đoạn từ cầu Sông Giêng đến cầu Suối Le
XÃ TÂN MINH
SKCToàn tuyến1.3 triệu/m²———
Quốc lộ 1A: Đoạn từ cầu Sông Giêng đến cầu Suối Le
XÃ TÂN MINH
TMDToàn tuyến1.3 triệu/m²———
Đất rừng sản xuất
XÃ TÂN MINH
RSXToàn tuyến45.000/m²27.000/m²16.000/m²8.000/m²
Quốc lộ 1A: Đoạn từ cầu Suối Le đến cầu sông Dinh
XÃ TÂN MINH
HĐKSToàn tuyến1.3 triệu/m²———
Quốc lộ 1A: Đoạn từ cầu Suối Le đến cầu sông Dinh
XÃ TÂN MINH
ONTToàn tuyến1.8 triệu/m²———
Quốc lộ 1A: Đoạn từ cầu Suối Le đến cầu sông Dinh
XÃ TÂN MINH
SKCToàn tuyến1.1 triệu/m²———
Quốc lộ 1A: Đoạn từ cầu Suối Le đến cầu sông Dinh
XÃ TÂN MINH
TMDToàn tuyến1.1 triệu/m²———
Đất nuôi trồng thủy sản
XÃ TÂN MINH
NTSToàn tuyến140.000/m²105.000/m²83.000/m²72.000/m²
Quốc lộ 1A (Nguyễn Huệ): Đoạn từ cầu Sông Dinh đến UBND xã
XÃ TÂN MINH
HĐKSToàn tuyến2.6 triệu/m²———
Quốc lộ 1A (Nguyễn Huệ): Đoạn từ cầu Sông Dinh đến UBND xã
XÃ TÂN MINH
ONTToàn tuyến3.7 triệu/m²———
Quốc lộ 1A (Nguyễn Huệ): Đoạn từ cầu Sông Dinh đến UBND xã
XÃ TÂN MINH
SKCToàn tuyến2.2 triệu/m²———
Quốc lộ 1A (Nguyễn Huệ): Đoạn từ cầu Sông Dinh đến UBND xã
XÃ TÂN MINH
TMDToàn tuyến2.2 triệu/m²———
Quốc lộ 1A (Nguyễn Huệ): Đoạn từ UBND xã đến cầu sông Hoay
XÃ TÂN MINH
HĐKSToàn tuyến1.5 triệu/m²———
Quốc lộ 1A (Nguyễn Huệ): Đoạn từ UBND xã đến cầu sông Hoay
XÃ TÂN MINH
ONTToàn tuyến2.1 triệu/m²———
Quốc lộ 1A (Nguyễn Huệ): Đoạn từ UBND xã đến cầu sông Hoay
XÃ TÂN MINH
SKCToàn tuyến1.3 triệu/m²———
Quốc lộ 1A (Nguyễn Huệ): Đoạn từ UBND xã đến cầu sông Hoay
XÃ TÂN MINH
TMDToàn tuyến1.3 triệu/m²———
Quốc lộ 1A: Đoạn từ cầu sông Hoay đến Cống Mười Bò (1758+800)
XÃ TÂN MINH
HĐKSToàn tuyến1.1 triệu/m²———
Quốc lộ 1A: Đoạn từ cầu sông Hoay đến Cống Mười Bò (1758+800)
XÃ TÂN MINH
ONTToàn tuyến1.6 triệu/m²———
Quốc lộ 1A: Đoạn từ cầu sông Hoay đến Cống Mười Bò (1758+800)
XÃ TÂN MINH
SKCToàn tuyến963.000/m²———
Quốc lộ 1A: Đoạn từ cầu sông Hoay đến Cống Mười Bò (1758+800)
XÃ TÂN MINH
TMDToàn tuyến963.000/m²———
Quốc lộ 1A: Đoạn từ Cống Mười Bò (1758+800) đến Km 1758
XÃ TÂN MINH
HĐKSToàn tuyến1.3 triệu/m²———
Quốc lộ 1A: Đoạn từ Cống Mười Bò (1758+800) đến Km 1758
XÃ TÂN MINH
ONTToàn tuyến1.9 triệu/m²———

Bảng giá đất Xã Tân Minh năm 2026

Khu vực:
Xã Tân Minh, Lâm Đồng.
Loại đất:
null (HNK), null (HĐKS), null (ONT), null (SKC), null (TMD), null (CLN), null (RSX), null (NTS).
Mức giá áp dụng:
từ 8.000 đến 3.700.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2, vị trí 3, vị trí 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Tân Minh