THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Bảng giá đất Xã Tà Năng, Lâm Đồng 2026

Tra cứu bảng giá đất Xã Tà Năng, Lâm Đồng năm 2026, gồm 87 đường/khu vực có dữ liệu và 194 dòng giá. Giá từ 80.000 đến 3.213.000 đồng/m².

Có 87 đường/khu vực và 194 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Đất trồng cây hằng năm (gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hằng năm khác)
XÃ TÀ NĂNG
HNKToàn tuyến210.000/m²144.000/m²90.000/m²80.000/m²
Từ cầu Bà Trung đến khe suối (hết thửa 37, TBĐ 121)
XÃ TÀ NĂNG
HĐKSToàn tuyến1.2 triệu/m²———
Từ cầu Bà Trung đến khe suối (hết thửa 37, TBĐ 121)
XÃ TÀ NĂNG
ONTToàn tuyến1.7 triệu/m²———
Từ cầu Bà Trung đến khe suối (hết thửa 37, TBĐ 121)
XÃ TÀ NĂNG
TMDToàn tuyến1.2 triệu/m²———
Từ giáp xã Tà Hine đến hết thửa 133, TBĐ 154
XÃ TÀ NĂNG
HĐKSToàn tuyến844.000/m²———
Từ giáp xã Tà Hine đến hết thửa 133, TBĐ 154
XÃ TÀ NĂNG
ONTToàn tuyến1.2 triệu/m²———
Từ giáp xã Tà Hine đến hết thửa 133, TBĐ 154
XÃ TÀ NĂNG
SKCToàn tuyến784.000/m²———
Từ khe suối (giáp thửa 37, TBĐ 121) đến cầu Võng (hết thửa 184, TBĐ 107)
XÃ TÀ NĂNG
HĐKSToàn tuyến1 triệu/m²———
Từ khe suối (giáp thửa 37, TBĐ 121) đến cầu Võng (hết thửa 184, TBĐ 107)
XÃ TÀ NĂNG
TMDToàn tuyến1 triệu/m²———
Từ ngã tư trung tâm xã (cạnh thửa 275, TBĐ 138) đến hết đường nhựa đi thôn Tou Néh (hết thửa 249, TBĐ 138)
XÃ TÀ NĂNG
HĐKSToàn tuyến995.000/m²———
Từ ngã tư trung tâm xã (cạnh thửa 275, TBĐ 138) đến hết đường nhựa đi thôn Tou Néh (hết thửa 249, TBĐ 138)
XÃ TÀ NĂNG
TMDToàn tuyến995.000/m²———
Từ ngã ba cạnh thửa 46, TBĐ 108 - Cầu Võng đến hết thửa 128, TBĐ 96 (giáp cầu suối trong)
XÃ TÀ NĂNG
HĐKSToàn tuyến840.000/m²———
Từ ngã ba cạnh thửa 46, TBĐ 108 - Cầu Võng đến hết thửa 128, TBĐ 96 (giáp cầu suối trong)
XÃ TÀ NĂNG
TMDToàn tuyến840.000/m²———
Từ giáp thửa 89, TBĐ 109 (hội trường thôn Chơ Réh) đến ngã ba cạnh thửa 123, TBĐ 95
XÃ TÀ NĂNG
HĐKSToàn tuyến805.000/m²———
Từ giáp thửa 89, TBĐ 109 (hội trường thôn Chơ Réh) đến ngã ba cạnh thửa 123, TBĐ 95
XÃ TÀ NĂNG
TMDToàn tuyến805.000/m²———
Từ giáp thửa 133, TBĐ 154 đến cầu thôn Bản Cà (hết thửa 227, TBĐ 154)
XÃ TÀ NĂNG
HĐKSToàn tuyến769.000/m²———
Từ giáp thửa 133, TBĐ 154 đến cầu thôn Bản Cà (hết thửa 227, TBĐ 154)
XÃ TÀ NĂNG
TMDToàn tuyến769.000/m²———
Từ cầu thôn Bản Cà (giáp thửa 227, TBĐ 154) đến ngã ba cạnh hội trường thôn Bản Cà và giáp thửa 94, TBĐ 154
XÃ TÀ NĂNG
HĐKSToàn tuyến1.3 triệu/m²———
Từ cầu thôn Bản Cà (giáp thửa 227, TBĐ 154) đến ngã ba cạnh hội trường thôn Bản Cà và giáp thửa 94, TBĐ 154
XÃ TÀ NĂNG
TMDToàn tuyến1.3 triệu/m²———
Từ ngã ba cạnh hội trường thôn Bản Cà và thửa 94, TBĐ 154 đến cầu Tà Năng 3 (hết thửa 14, TBĐ 154)
XÃ TÀ NĂNG
HĐKSToàn tuyến1 triệu/m²———
Từ ngã ba cạnh hội trường thôn Bản Cà và thửa 94, TBĐ 154 đến cầu Tà Năng 3 (hết thửa 14, TBĐ 154)
XÃ TÀ NĂNG
TMDToàn tuyến1 triệu/m²———
Từ cầu Tà Năng 3 (giáp thửa 14, TBĐ 154) đến ngã ba bưu điện (hết thửa 157, TBĐ 137)
XÃ TÀ NĂNG
HĐKSToàn tuyến1.4 triệu/m²———
Từ cầu Tà Năng 3 (giáp thửa 14, TBĐ 154) đến ngã ba bưu điện (hết thửa 157, TBĐ 137)
XÃ TÀ NĂNG
TMDToàn tuyến1.4 triệu/m²———
Từ ngã ba bưu điện (giáp thửa 157, TBĐ 137) đến hết Ban Quản lý rừng và hết thửa 119, TBĐ 137
XÃ TÀ NĂNG
HĐKSToàn tuyến2 triệu/m²———
Từ ngã ba bưu điện (giáp thửa 157, TBĐ 137) đến hết Ban Quản lý rừng và hết thửa 119, TBĐ 137
XÃ TÀ NĂNG
TMDToàn tuyến2 triệu/m²———
Từ giáp Ban Quản lý rừng và giáp thửa 119, TBĐ 137 đến ngã tư trung tâm xã
XÃ TÀ NĂNG
HĐKSToàn tuyến3.2 triệu/m²———
Từ giáp Ban Quản lý rừng và giáp thửa 119, TBĐ 137 đến ngã tư trung tâm xã
XÃ TÀ NĂNG
TMDToàn tuyến3.2 triệu/m²———
Từ ngã tư trung tâm xã (cạnh thửa 275, TBĐ 138) đến hết thửa 125, TBĐ 138
XÃ TÀ NĂNG
HĐKSToàn tuyến1.9 triệu/m²———
Từ ngã tư trung tâm xã (cạnh thửa 275, TBĐ 138) đến hết thửa 125, TBĐ 138
XÃ TÀ NĂNG
TMDToàn tuyến1.9 triệu/m²———
Từ giáp thửa 125, TBĐ 138 đến cầu Bà Trung (hết thửa 126, TBĐ 120)
XÃ TÀ NĂNG
HĐKSToàn tuyến1.4 triệu/m²———

Bảng giá đất Xã Tà Năng năm 2026

Khu vực:
Xã Tà Năng, Lâm Đồng.
Loại đất:
null (HNK), null (HĐKS), null (ONT), null (TMD), null (SKC).
Mức giá áp dụng:
từ 80.000 đến 3.213.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2, vị trí 3, vị trí 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Tà Năng