Đất trồng cây hằng năm (gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hằng năm khác) | | Toàn tuyến | | 72.000/m² | 45.000/m² | 30.000/m² |
Từ thửa 08 và 10, TBĐ 59 đến thửa 120 và 121, TBĐ 64 | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đất trồng cây lâu năm | | Toàn tuyến | | 96.000/m² | 60.000/m² | 50.000/m² |
Đường T10: Từ thửa 96,97, TBĐ 51 đến hết thửa 31, TBĐ 56 | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đường T7: Từ thửa 193,195, TBĐ 51 đến thửa 152, TBĐ 51 | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đất rừng sản xuất | | Toàn tuyến | | 32.000/m² | 20.000/m² | 15.000/m² |
Đường NX 15: Từ thửa 51 và 79, TBĐ 59 đến hết thửa 95 và 96, TBĐ 58 | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đất nuôi trồng thủy sản | | Toàn tuyến | | 76.000/m² | 50.000/m² | 35.000/m² |
Đường NX7: Từ thửa 263 và thửa 273, TBĐ 59 đến thửa 224 TBĐ 59 | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đường ĐH 11: Từ thửa 10 TBĐ 31 đến hết thửa 141 và 163 TBĐ 38 | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đường T5: Từ thửa 119 và 115 TBĐ 37 đến hết thửa 98 và 59 TBĐ 37 | | Toàn tuyến | | — | — | — |