Đất trồng cây hằng năm (gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hằng năm khác) | | Toàn tuyến | | 63.000/m² | 51.000/m² | 40.000/m² |
Đất trồng cây lâu năm | | Toàn tuyến | | 80.000/m² | 55.000/m² | 46.000/m² |
Đất rừng sản xuất | | Toàn tuyến | | 21.000/m² | 18.000/m² | 15.000/m² |
Đất nuôi trồng thủy sản | | Toàn tuyến | | 32.000/m² | 28.000/m² | 24.000/m² |
Đất ở các khu dân cư còn lại | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đất ở các khu dân cư còn lại | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đất ở các khu dân cư còn lại | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đất ở các khu dân cư còn lại Xã Quảng Tín (xã Quảng Tín cũ) | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đất ở các khu dân cư còn lại Xã Quảng Tín (xã Quảng Tín cũ) | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đất ở các khu dân cư còn lại Xã Quảng Tín (xã Quảng Tín cũ) | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đất ở các khu dân cư còn lại Xã Quảng Tín (xã Đăk Ru cũ) | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đất ở các khu dân cư còn lại Xã Quảng Tín (xã Đăk Ru cũ) | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đất ở các khu dân cư còn lại Xã Quảng Tín (xã Đăk Ru cũ) | | Toàn tuyến | | — | — | — |