Các tuyến đường nhựa vào các khu dân cư thôn 1, 2, 3, 4, 5 | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Các tuyến đường nhựa vào các khu dân cư thôn 1, 2, 3, 4, 5 | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đất rừng sản xuất | | Toàn tuyến | | 21.000/m² | 18.000/m² | 15.000/m² |
Đất nuôi trồng thủy sản | | Toàn tuyến | | 28.000/m² | 25.000/m² | 21.000/m² |
Đất ở ven các đường rải nhựa còn lại >=3,5 mét | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đất ở các đường liên thôn cấp phối >=3,5 mét | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đất ở các đường liên thôn không cấp phối >=3,5 mét | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đất ở các tuyến đường bê tông ở các thôn; bon | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đất ở các khu vực còn lại khác | | Toàn tuyến | | — | — | — |