Đất trồng cây hằng năm (gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hằng năm khác) | | Toàn tuyến | | 58.000/m² | 45.000/m² | 36.000/m² |
Ngã ba Trường mẫu giáo thôn 6 (cũ) lên làng Giao + 500 mét (đường bê tông) | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đất rừng sản xuất | | Toàn tuyến | | 21.000/m² | 18.000/m² | 15.000/m² |
Đường nhựa thôn 6, thôn 12 | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đất nuôi trồng thủy sản | | Toàn tuyến | | 25.000/m² | 22.000/m² | 18.000/m² |
Đường dọc theo tuyến thủy lợi thôn 6 đến thôn 9 | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đất ở các tuyến đường bê tông các thôn | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đất ở các tuyến đường rải nhựa tại thôn còn lại | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đất ở các tuyến đường cấp phối >= 3,5 mét | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đất ở các khu vực còn lại khác | | Toàn tuyến | | — | — | — |