Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Từ Hết Công Ty Long Đỉnh (thửa 21, Tbđ Số 74 - Đo Đạc Năm 2022) Đến Giáp Đường Tân Hà (thửa 15, Tbđ Số 88 - Đo Đạc Năm 2022), Xã Phúc Thọ Lâm Hà, Lâm Đồng năm 2026 với 4 dòng dữ liệu gồm , , , . Giá từ 477.000 đến 734.000 đồng/m².
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Từ hết Công ty Long Đỉnh (thửa 21, TBĐ số 74 - đo đạc năm 2022) đến giáp đường Tân Hà (thửa 15, TBĐ số 88 - đo đạc năm 2022) XÃ PHÚC THỌ LÂM HÀ | HĐKS | Toàn tuyến | 514.000/m² | — | — | — |
Từ hết Công ty Long Đỉnh (thửa 21, TBĐ số 74 - đo đạc năm 2022) đến giáp đường Tân Hà (thửa 15, TBĐ số 88 - đo đạc năm 2022) XÃ PHÚC THỌ LÂM HÀ | ONT | Toàn tuyến | 734.000/m² | — | — | — |
Từ hết Công ty Long Đỉnh (thửa 21, TBĐ số 74 - đo đạc năm 2022) đến giáp đường Tân Hà (thửa 15, TBĐ số 88 - đo đạc năm 2022) XÃ PHÚC THỌ LÂM HÀ | SKC | Toàn tuyến | 477.000/m² | — | — | — |
Từ hết Công ty Long Đỉnh (thửa 21, TBĐ số 74 - đo đạc năm 2022) đến giáp đường Tân Hà (thửa 15, TBĐ số 88 - đo đạc năm 2022) XÃ PHÚC THỌ LÂM HÀ | TMD | Toàn tuyến | 514.000/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.