Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Hội Trường Thôn Đạ Pe (thửa 12 Tờ 55) Đến Giáp Đường Đi Xã Đinh Văn Lâm Hà (thửa 68, Tờ Bản Đồ 66), Xã Phúc Thọ Lâm Hà, Lâm Đồng năm 2026 với 4 dòng dữ liệu gồm , , , . Giá từ 423.000 đến 651.000 đồng/m².
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Hội trường thôn Đạ Pe (thửa 12 tờ 55) đến giáp đường đi xã Đinh Văn Lâm Hà (thửa 68, tờ bản đồ 66) XÃ PHÚC THỌ LÂM HÀ | HĐKS | Toàn tuyến | 456.000/m² | — | — | — |
Hội trường thôn Đạ Pe (thửa 12 tờ 55) đến giáp đường đi xã Đinh Văn Lâm Hà (thửa 68, tờ bản đồ 66) XÃ PHÚC THỌ LÂM HÀ | ONT | Toàn tuyến | 651.000/m² | — | — | — |
Hội trường thôn Đạ Pe (thửa 12 tờ 55) đến giáp đường đi xã Đinh Văn Lâm Hà (thửa 68, tờ bản đồ 66) XÃ PHÚC THỌ LÂM HÀ | SKC | Toàn tuyến | 423.000/m² | — | — | — |
Hội trường thôn Đạ Pe (thửa 12 tờ 55) đến giáp đường đi xã Đinh Văn Lâm Hà (thửa 68, tờ bản đồ 66) XÃ PHÚC THỌ LÂM HÀ | TMD | Toàn tuyến | 456.000/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.