Bảng giá đất Xã Ninh Gia, Lâm Đồng 2025

Dữ liệu bảng giá đất Xã Ninh Gia, Lâm Đồng được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.

Có 31 đường/khu vực và 82 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Từ cầu Đại Ninh đến hết trường THCS Ninh Gia (thửa 54, TBĐ 57) và giáp thửa 97, TBĐ 57
XÃ NINH GIA
SKCToàn tuyến4.8 triệu/m²
Từ cầu Đại Ninh đến hết trường THCS Ninh Gia (thửa 54, TBĐ 57) và giáp thửa 97, TBĐ 57
XÃ NINH GIA
TMDToàn tuyến5.2 triệu/m²
Từ cống Đăng Srõn (cạnh thửa 361 và 488, TBĐ 68) đến ngã ba giáp thửa 755, TBĐ 79 và hết thửa 135, TBĐ 79
XÃ NINH GIA
SKCToàn tuyến4.3 triệu/m²
Từ cống Đăng Srõn (cạnh thửa 361 và 488, TBĐ 68) đến ngã ba giáp thửa 755, TBĐ 79 và hết thửa 135, TBĐ 79
XÃ NINH GIA
TMDToàn tuyến4.7 triệu/m²
Từ ngã ba cạnh thửa 755, TBĐ 79 và giáp thửa 135, TBĐ 79 đến ngã ba cạnh thửa 120, TBĐ 79
XÃ NINH GIA
SKCToàn tuyến3.7 triệu/m²
Từ ngã ba cạnh thửa 755, TBĐ 79 và giáp thửa 135, TBĐ 79 đến ngã ba cạnh thửa 120, TBĐ 79
XÃ NINH GIA
TMDToàn tuyến4 triệu/m²
Từ ngã ba cạnh thửa 120, TBĐ 79 đến cầu Hiệp Thuận
XÃ NINH GIA
SKCToàn tuyến4.4 triệu/m²
Từ ngã ba cạnh thửa 120, TBĐ 79 đến cầu Hiệp Thuận
XÃ NINH GIA
TMDToàn tuyến4.7 triệu/m²
Từ cầu Hiệp Thuận đến ngã ba cạnh thửa 244, TBĐ 66
XÃ NINH GIA
SKCToàn tuyến2.8 triệu/m²
Từ cầu Hiệp Thuận đến ngã ba cạnh thửa 244, TBĐ 66
XÃ NINH GIA
TMDToàn tuyến3 triệu/m²
Từ ngã ba cạnh thửa 244, TBĐ 66 đến ngã ba cạnh thửa 121, TBĐ 65 (đường vào thôn Tân Phú) và hết thửa 152, TBĐ 65
XÃ NINH GIA
SKCToàn tuyến3.3 triệu/m²
Từ ngã ba cạnh thửa 244, TBĐ 66 đến ngã ba cạnh thửa 121, TBĐ 65 (đường vào thôn Tân Phú) và hết thửa 152, TBĐ 65
XÃ NINH GIA
TMDToàn tuyến3.5 triệu/m²
Từ ngã ba cạnh thửa 121, TBĐ 65 (đường vào thôn Tân Phú) và giáp thửa 152, TBĐ 65 đến hết thửa 43, TBĐ 76 (đối diện cổng Nông trường 78)
XÃ NINH GIA
SKCToàn tuyến4.2 triệu/m²
Từ ngã ba cạnh thửa 121, TBĐ 65 (đường vào thôn Tân Phú) và giáp thửa 152, TBĐ 65 đến hết thửa 43, TBĐ 76 (đối diện cổng Nông trường 78)
XÃ NINH GIA
TMDToàn tuyến4.6 triệu/m²
Từ giáp thửa 43, TBĐ 76 (đối diện cổng Nông trường 78) đến cầu Đạ Le (hết thửa 01, TBĐ 86)
XÃ NINH GIA
SKCToàn tuyến3.1 triệu/m²
Từ giáp thửa 43, TBĐ 76 (đối diện cổng Nông trường 78) đến cầu Đạ Le (hết thửa 01, TBĐ 86)
XÃ NINH GIA
TMDToàn tuyến3.3 triệu/m²
Từ giáp trường THCS Ninh Gia và thửa 97, TBĐ 57 đến ngã ba cạnh thửa 128, TBĐ 56
XÃ NINH GIA
SKCToàn tuyến5.6 triệu/m²
Từ giáp trường THCS Ninh Gia và thửa 97, TBĐ 57 đến ngã ba cạnh thửa 128, TBĐ 56
XÃ NINH GIA
TMDToàn tuyến6 triệu/m²
Từ ngã ba cạnh thửa 128, TBĐ 56 đến ngã ba cạnh thửa 993, TBĐ 56 và hết thửa 509, TBĐ 56
XÃ NINH GIA
SKCToàn tuyến7.3 triệu/m²
Từ ngã ba cạnh thửa 128, TBĐ 56 đến ngã ba cạnh thửa 993, TBĐ 56 và hết thửa 509, TBĐ 56
XÃ NINH GIA
TMDToàn tuyến7.9 triệu/m²
Từ ngã ba cạnh thửa 993, TBĐ 56 và giáp thửa 509, TBĐ 56 đến ngã ba cạnh thửa 18, TBĐ 69 và hết thửa 01, TBĐ 69
XÃ NINH GIA
SKCToàn tuyến8.2 triệu/m²
Từ ngã ba cạnh thửa 993, TBĐ 56 và giáp thửa 509, TBĐ 56 đến ngã ba cạnh thửa 18, TBĐ 69 và hết thửa 01, TBĐ 69
XÃ NINH GIA
TMDToàn tuyến8.8 triệu/m²
Từ ngã ba cạnh thửa 18, TBĐ 69 và giáp thửa 01, TBĐ 69 đến đường vào thôn Thiện Chí (thửa 224, TBĐ 69) và hết thửa 244, TBĐ 69
XÃ NINH GIA
SKCToàn tuyến8.8 triệu/m²
Từ ngã ba cạnh thửa 18, TBĐ 69 và giáp thửa 01, TBĐ 69 đến đường vào thôn Thiện Chí (thửa 224, TBĐ 69) và hết thửa 244, TBĐ 69
XÃ NINH GIA
TMDToàn tuyến9.4 triệu/m²
Từ thửa 224, TBĐ 69 (đường vào thôn Thiện Chí) và giáp thửa 244, TBĐ 69 đến hết thửa 315, TBĐ 69 (đường vào Trạm Y tế xã) và hết thửa 346, TBĐ 69
XÃ NINH GIA
SKCToàn tuyến10.4 triệu/m²
Từ thửa 224, TBĐ 69 (đường vào thôn Thiện Chí) và giáp thửa 244, TBĐ 69 đến hết thửa 315, TBĐ 69 (đường vào Trạm Y tế xã) và hết thửa 346, TBĐ 69
XÃ NINH GIA
TMDToàn tuyến11.2 triệu/m²
Từ đường vào Trạm Y tế xã đến đầu dốc Đăng Srõn và giáp thửa 346, TBĐ 69 đến hết thửa 229, TBĐ 68 và ngã ba cạnh thửa 625, TBĐ 68
XÃ NINH GIA
SKCToàn tuyến9.1 triệu/m²
Từ đường vào Trạm Y tế xã đến đầu dốc Đăng Srõn và giáp thửa 346, TBĐ 69 đến hết thửa 229, TBĐ 68 và ngã ba cạnh thửa 625, TBĐ 68
XÃ NINH GIA
TMDToàn tuyến9.8 triệu/m²
Từ giáp thửa 229, TBĐ 68 và ngã ba cạnh thửa 625, TBĐ 68 đến hết thửa 319, 380, TBĐ 68
XÃ NINH GIA
SKCToàn tuyến6.6 triệu/m²
Từ giáp thửa 229, TBĐ 68 và ngã ba cạnh thửa 625, TBĐ 68 đến hết thửa 319, 380, TBĐ 68
XÃ NINH GIA
TMDToàn tuyến7.1 triệu/m²

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Ninh Gia